incontrollable

[Mỹ]/ɪnˈkɒntrəˌbəʊl/
[Anh]/ɪnˈkɑːntrəˌboʊl/

Dịch

adj.không thể kiểm soát được

Cụm từ & Cách kết hợp

incontrollable laughter

tiếng cười không thể kiểm soát

incontrollable urge

khát khao không thể kiểm soát

incontrollable emotions

cảm xúc không thể kiểm soát

incontrollable anger

giận dữ không thể kiểm soát

incontrollable behavior

hành vi không thể kiểm soát

incontrollable crying

khóc không thể kiểm soát

incontrollable excitement

sự phấn khích không thể kiểm soát

incontrollable fear

nỗi sợ không thể kiểm soát

incontrollable passion

đam mê không thể kiểm soát

incontrollable joy

niềm vui không thể kiểm soát

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay