hardinesses

[Mỹ]/ˈhɑːdɪnɪs/
[Anh]/ˈhɑrdɪnɪs/

Dịch

n. sự táo bạo; sức mạnh; khả năng phục hồi; khả năng chống lạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

plant hardinesses

độ cứng cáo của cây trồng

hardinesses rating

xếp hạng độ cứng cáo

hardinesses zones

vùng độ cứng cáo

evaluate hardinesses

đánh giá độ cứng cáo

hardinesses classification

phân loại độ cứng cáo

hardinesses testing

thử nghiệm độ cứng cáo

hardinesses index

chỉ số độ cứng cáo

hardinesses assessment

đánh giá độ cứng cáo

hardinesses comparison

so sánh độ cứng cáo

hardinesses research

nghiên cứu về độ cứng cáo

Câu ví dụ

different plants exhibit various hardinesses.

các loại cây khác nhau thể hiện các độ cứng khác nhau.

the hardinesses of these species determine their survival.

độ cứng của các loài này quyết định sự sống còn của chúng.

farmers need to understand the hardinesses of crops.

những người nông dân cần hiểu độ cứng của cây trồng.

hardinesses can vary greatly between different regions.

độ cứng có thể khác nhau rất nhiều giữa các vùng khác nhau.

some flowers have remarkable hardinesses in winter.

một số loài hoa có độ cứng đáng chú ý vào mùa đông.

the hardinesses of trees influence their growth patterns.

độ cứng của cây ảnh hưởng đến mô hình tăng trưởng của chúng.

evaluating hardinesses is essential for landscape design.

đánh giá độ cứng là điều cần thiết cho thiết kế cảnh quan.

hardinesses help gardeners choose the right plants.

độ cứng giúp các nhà làm vườn chọn đúng loại cây.

understanding hardinesses can lead to better yields.

hiểu độ cứng có thể dẫn đến năng suất tốt hơn.

researching the hardinesses of various species is important.

nghiên cứu về độ cứng của các loài khác nhau là quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay