| số nhiều | heftinesses |
heftiness factor
hệ số độ nặng
heftiness of weight
độ nặng về trọng lượng
heftiness in design
độ nặng trong thiết kế
heftiness of presence
độ nặng về sự hiện diện
heftiness of style
độ nặng về phong cách
heftiness of flavor
độ nặng về hương vị
heftiness in performance
độ nặng trong hiệu suất
heftiness of argument
độ nặng của lập luận
heftiness of content
độ nặng của nội dung
heftiness of impact
độ nặng của tác động
his heftiness made it difficult for him to fit into the small chair.
Sự vạm vỡ của anh khiến anh khó ngồi vừa vào chiếc ghế nhỏ.
the heftiness of the package surprised me when i lifted it.
Sự nặng nề của gói hàng khiến tôi ngạc nhiên khi tôi nhấc nó lên.
she admired the heftiness of the ancient book, filled with knowledge.
Cô ấy ngưỡng mộ sự đồ sộ của cuốn sách cổ, chứa đầy kiến thức.
his heftiness was a topic of conversation among his friends.
Sự vạm vỡ của anh là chủ đề bàn tán của bạn bè anh.
the heftiness of the steak made it a satisfying meal.
Sự đậm đà của miếng bít tết khiến bữa ăn trở nên thỏa mãn.
despite her heftiness, she moved with surprising grace.
Mặc dù vạm vỡ, cô ấy vẫn di chuyển một cách duyên dáng một cách đáng ngạc nhiên.
the heftiness of the decision weighed heavily on his mind.
Sự quan trọng của quyết định đè nặng lên tâm trí anh.
he appreciated the heftiness of the new smartphone.
Anh đánh giá cao sự nặng nề của chiếc điện thoại thông minh mới.
the heftiness of the workout left him exhausted.
Sự vất vả của buổi tập khiến anh kiệt sức.
her heftiness did not deter her from participating in sports.
Sự vạm vỡ của cô ấy không ngăn cản cô ấy tham gia thể thao.
heftiness factor
hệ số độ nặng
heftiness of weight
độ nặng về trọng lượng
heftiness in design
độ nặng trong thiết kế
heftiness of presence
độ nặng về sự hiện diện
heftiness of style
độ nặng về phong cách
heftiness of flavor
độ nặng về hương vị
heftiness in performance
độ nặng trong hiệu suất
heftiness of argument
độ nặng của lập luận
heftiness of content
độ nặng của nội dung
heftiness of impact
độ nặng của tác động
his heftiness made it difficult for him to fit into the small chair.
Sự vạm vỡ của anh khiến anh khó ngồi vừa vào chiếc ghế nhỏ.
the heftiness of the package surprised me when i lifted it.
Sự nặng nề của gói hàng khiến tôi ngạc nhiên khi tôi nhấc nó lên.
she admired the heftiness of the ancient book, filled with knowledge.
Cô ấy ngưỡng mộ sự đồ sộ của cuốn sách cổ, chứa đầy kiến thức.
his heftiness was a topic of conversation among his friends.
Sự vạm vỡ của anh là chủ đề bàn tán của bạn bè anh.
the heftiness of the steak made it a satisfying meal.
Sự đậm đà của miếng bít tết khiến bữa ăn trở nên thỏa mãn.
despite her heftiness, she moved with surprising grace.
Mặc dù vạm vỡ, cô ấy vẫn di chuyển một cách duyên dáng một cách đáng ngạc nhiên.
the heftiness of the decision weighed heavily on his mind.
Sự quan trọng của quyết định đè nặng lên tâm trí anh.
he appreciated the heftiness of the new smartphone.
Anh đánh giá cao sự nặng nề của chiếc điện thoại thông minh mới.
the heftiness of the workout left him exhausted.
Sự vất vả của buổi tập khiến anh kiệt sức.
her heftiness did not deter her from participating in sports.
Sự vạm vỡ của cô ấy không ngăn cản cô ấy tham gia thể thao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay