| số nhiều | herders |
The herder guided the sheep to a new grazing area.
Người chăn dắt đã dẫn đàn cừu đến một khu vực chăn thả mới.
The herder used a whistle to communicate with the sheep.
Người chăn dắt đã sử dụng một chiếc còi để giao tiếp với đàn cừu.
The herder's job is to ensure the safety and well-being of the livestock.
Công việc của người chăn dắt là đảm bảo sự an toàn và sức khỏe của gia súc.
The herder spent the whole day tending to the cattle in the pasture.
Người chăn dắt đã dành cả ngày để chăm sóc gia súc trong đồng cỏ.
The herder's dog helped him gather the scattered sheep.
Chó của người chăn dắt đã giúp anh ta thu thập những con cừu bị phân tán.
The herder wore a traditional hat to shield himself from the sun.
Người chăn dắt đội một chiếc mũ truyền thống để che chắn khỏi ánh nắng mặt trời.
The herder's family has been raising livestock for generations.
Gia đình người chăn dắt đã chăn nuôi gia súc qua nhiều thế hệ.
The herder moved the sheep to higher ground to avoid flooding.
Người chăn dắt đã di chuyển đàn cừu lên vùng cao hơn để tránh bị ngập.
The herder built a temporary shelter for the sheep during the storm.
Người chăn dắt đã xây một nơi trú ẩn tạm thời cho đàn cừu trong cơn bão.
The herder's knowledge of animal behavior is crucial for successful herding.
Kiến thức của người chăn dắt về hành vi động vật là rất quan trọng để chăn dắt thành công.
The herder guided the sheep to a new grazing area.
Người chăn dắt đã dẫn đàn cừu đến một khu vực chăn thả mới.
The herder used a whistle to communicate with the sheep.
Người chăn dắt đã sử dụng một chiếc còi để giao tiếp với đàn cừu.
The herder's job is to ensure the safety and well-being of the livestock.
Công việc của người chăn dắt là đảm bảo sự an toàn và sức khỏe của gia súc.
The herder spent the whole day tending to the cattle in the pasture.
Người chăn dắt đã dành cả ngày để chăm sóc gia súc trong đồng cỏ.
The herder's dog helped him gather the scattered sheep.
Chó của người chăn dắt đã giúp anh ta thu thập những con cừu bị phân tán.
The herder wore a traditional hat to shield himself from the sun.
Người chăn dắt đội một chiếc mũ truyền thống để che chắn khỏi ánh nắng mặt trời.
The herder's family has been raising livestock for generations.
Gia đình người chăn dắt đã chăn nuôi gia súc qua nhiều thế hệ.
The herder moved the sheep to higher ground to avoid flooding.
Người chăn dắt đã di chuyển đàn cừu lên vùng cao hơn để tránh bị ngập.
The herder built a temporary shelter for the sheep during the storm.
Người chăn dắt đã xây một nơi trú ẩn tạm thời cho đàn cừu trong cơn bão.
The herder's knowledge of animal behavior is crucial for successful herding.
Kiến thức của người chăn dắt về hành vi động vật là rất quan trọng để chăn dắt thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay