nomadic herders
những người chăn gia súc du mục
traditional herders
những người chăn gia súc truyền thống
local herders
những người chăn gia súc địa phương
sheep herders
những người chăn cừu
cattle herders
người chăn gia súc
mountain herders
những người chăn gia súc vùng núi
pastoral herders
những người chăn gia súc chăn thả
indigenous herders
những người chăn gia súc bản địa
herders' lifestyle
phong cách sống của người chăn gia súc
herders' communities
các cộng đồng của người chăn gia súc
many herders rely on their livestock for their livelihood.
Nhiều người chăn nuôi phụ thuộc vào gia súc của họ để kiếm sống.
the herders moved their flocks to greener pastures.
Những người chăn nuôi đã di chuyển đàn gia súc của họ đến những đồng cỏ xanh hơn.
herders often face challenges from harsh weather conditions.
Những người chăn nuôi thường phải đối mặt với những thách thức từ điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
community support is vital for herders during tough times.
Sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng đối với những người chăn nuôi trong những thời điểm khó khăn.
herders use traditional methods to manage their herds.
Những người chăn nuôi sử dụng các phương pháp truyền thống để quản lý đàn gia súc của họ.
many herders have adapted to modern technology.
Nhiều người chăn nuôi đã thích nghi với công nghệ hiện đại.
herders often work in remote and rugged areas.
Những người chăn nuôi thường làm việc ở những vùng xa xôi và gồ ghề.
some herders practice sustainable grazing techniques.
Một số người chăn nuôi thực hành các kỹ thuật chăn thả bền vững.
the herders gather at the market to sell their goods.
Những người chăn nuôi tập hợp tại chợ để bán hàng hóa của họ.
herders play a crucial role in preserving local cultures.
Những người chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các nền văn hóa địa phương.
nomadic herders
những người chăn gia súc du mục
traditional herders
những người chăn gia súc truyền thống
local herders
những người chăn gia súc địa phương
sheep herders
những người chăn cừu
cattle herders
người chăn gia súc
mountain herders
những người chăn gia súc vùng núi
pastoral herders
những người chăn gia súc chăn thả
indigenous herders
những người chăn gia súc bản địa
herders' lifestyle
phong cách sống của người chăn gia súc
herders' communities
các cộng đồng của người chăn gia súc
many herders rely on their livestock for their livelihood.
Nhiều người chăn nuôi phụ thuộc vào gia súc của họ để kiếm sống.
the herders moved their flocks to greener pastures.
Những người chăn nuôi đã di chuyển đàn gia súc của họ đến những đồng cỏ xanh hơn.
herders often face challenges from harsh weather conditions.
Những người chăn nuôi thường phải đối mặt với những thách thức từ điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
community support is vital for herders during tough times.
Sự hỗ trợ của cộng đồng là rất quan trọng đối với những người chăn nuôi trong những thời điểm khó khăn.
herders use traditional methods to manage their herds.
Những người chăn nuôi sử dụng các phương pháp truyền thống để quản lý đàn gia súc của họ.
many herders have adapted to modern technology.
Nhiều người chăn nuôi đã thích nghi với công nghệ hiện đại.
herders often work in remote and rugged areas.
Những người chăn nuôi thường làm việc ở những vùng xa xôi và gồ ghề.
some herders practice sustainable grazing techniques.
Một số người chăn nuôi thực hành các kỹ thuật chăn thả bền vững.
the herders gather at the market to sell their goods.
Những người chăn nuôi tập hợp tại chợ để bán hàng hóa của họ.
herders play a crucial role in preserving local cultures.
Những người chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn các nền văn hóa địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay