he answered hoardingly, revealing only the essential facts.
Anh ấy trả lời một cách tiết kiệm, chỉ tiết lộ những sự thật cần thiết.
she spoke hoardingly about her childhood, guarding every detail.
Cô ấy nói về tuổi thơ một cách tiết kiệm, bảo vệ từng chi tiết.
the manager shared data hoardingly, limiting access to key reports.
Quản lý chia sẻ dữ liệu một cách tiết kiệm, giới hạn quyền truy cập vào các báo cáo quan trọng.
he praised hoardingly, offering compliments only when they were earned.
Anh ấy khen ngợi một cách tiết kiệm, chỉ tặng lời khen khi xứng đáng.
they distributed supplies hoardingly during the storm, fearing shortages.
Họ phân phối vật tư một cách tiết kiệm trong cơn bão, lo sợ thiếu hụt.
she spent hoardingly, saving every extra dollar for emergencies.
Cô ấy chi tiêu một cách tiết kiệm, tiết kiệm từng đô la dư ra cho các trường hợp khẩn cấp.
the chef seasoned hoardingly, adding salt in tiny pinches.
Người đầu bếp nêm nếm một cách tiết kiệm, chỉ cho một chút muối.
he revealed details hoardingly, keeping the plan close to his chest.
Anh ấy tiết lộ chi tiết một cách tiết kiệm, giữ kế hoạch kín đáo.
the author released chapters hoardingly, teasing readers one at a time.
Tác giả đăng tải các chương một cách tiết kiệm, lôi cuốn độc giả từng chương một.
she gave advice hoardingly, choosing her words with care.
Cô ấy đưa ra lời khuyên một cách tiết kiệm, chọn lựa từ ngữ một cách cẩn trọng.
the team allocated resources hoardingly, prioritizing critical tasks first.
Đội nhóm phân bổ nguồn lực một cách tiết kiệm, ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng trước.
he answered hoardingly, revealing only the essential facts.
Anh ấy trả lời một cách tiết kiệm, chỉ tiết lộ những sự thật cần thiết.
she spoke hoardingly about her childhood, guarding every detail.
Cô ấy nói về tuổi thơ một cách tiết kiệm, bảo vệ từng chi tiết.
the manager shared data hoardingly, limiting access to key reports.
Quản lý chia sẻ dữ liệu một cách tiết kiệm, giới hạn quyền truy cập vào các báo cáo quan trọng.
he praised hoardingly, offering compliments only when they were earned.
Anh ấy khen ngợi một cách tiết kiệm, chỉ tặng lời khen khi xứng đáng.
they distributed supplies hoardingly during the storm, fearing shortages.
Họ phân phối vật tư một cách tiết kiệm trong cơn bão, lo sợ thiếu hụt.
she spent hoardingly, saving every extra dollar for emergencies.
Cô ấy chi tiêu một cách tiết kiệm, tiết kiệm từng đô la dư ra cho các trường hợp khẩn cấp.
the chef seasoned hoardingly, adding salt in tiny pinches.
Người đầu bếp nêm nếm một cách tiết kiệm, chỉ cho một chút muối.
he revealed details hoardingly, keeping the plan close to his chest.
Anh ấy tiết lộ chi tiết một cách tiết kiệm, giữ kế hoạch kín đáo.
the author released chapters hoardingly, teasing readers one at a time.
Tác giả đăng tải các chương một cách tiết kiệm, lôi cuốn độc giả từng chương một.
she gave advice hoardingly, choosing her words with care.
Cô ấy đưa ra lời khuyên một cách tiết kiệm, chọn lựa từ ngữ một cách cẩn trọng.
the team allocated resources hoardingly, prioritizing critical tasks first.
Đội nhóm phân bổ nguồn lực một cách tiết kiệm, ưu tiên các nhiệm vụ quan trọng trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay