huddling together
đứng lại gần nhau
huddling for warmth
đứng lại để giữ ấm
huddling around
đứng lại xung quanh
huddling anxiously
đứng lại lo lắng
huddling in corners
đứng lại trong góc
huddling close
đứng lại gần
huddling nervously
đứng lại lo lắng
huddling against
đứng lại chống lại
huddling up
đứng lại lên
they're huddling
họ đang đứng lại
huddling together
đứng lại gần nhau
huddling for warmth
đứng lại để giữ ấm
huddling around
đứng lại xung quanh
huddling anxiously
đứng lại lo lắng
huddling in corners
đứng lại trong góc
huddling close
đứng lại gần
huddling nervously
đứng lại lo lắng
huddling against
đứng lại chống lại
huddling up
đứng lại lên
they're huddling
họ đang đứng lại
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay