| số nhiều | massings |
massing clouds
mây tụ lại
massing troops
tập trung quân đội
massing support
tập trung sự ủng hộ
massing data
tích lũy dữ liệu
massing power
tích lũy sức mạnh
massing effect
tích lũy hiệu ứng
massing resources
tích lũy nguồn lực
massing quickly
tập trung nhanh chóng
massing steadily
tập trung ổn định
massing near
tập trung gần
clouds were massing overhead, threatening rain.
Những đám mây đang tụ lại trên đầu, đe dọa mưa.
troops were massing at the border, a clear sign of aggression.
Các đơn vị quân đội đang tập trung ở biên giới, một dấu hiệu rõ ràng của sự hung hăng.
a large crowd was massing outside the stadium before the concert.
Một đám đông lớn đang tụ tập bên ngoài sân vận động trước buổi hòa nhạc.
the protesters were massing in the city square to voice their concerns.
Những người biểu tình đang tụ tập ở quảng trường thành phố để bày tỏ mối quan tâm của họ.
darkness was massing in the valley as night approached.
Bóng tối đang tụ lại trong thung lũng khi màn đêm đến gần.
the company is massing resources to launch a new product.
Công ty đang tập trung nguồn lực để ra mắt một sản phẩm mới.
a storm was massing on the horizon, bringing strong winds.
Một cơn bão đang tụ lại trên đường chân trời, mang theo những cơn gió mạnh.
the orchestra was massing for a powerful rendition of beethoven’s fifth.
Đoàn nhạc đang tập hợp để biểu diễn một bản nhạc mạnh mẽ của bản thứ năm của Beethoven.
data was massing on the server, requiring immediate attention.
Dữ liệu đang tụ lại trên máy chủ, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
the team is massing its efforts to meet the deadline.
Đội ngũ đang tập trung nỗ lực để đáp ứng thời hạn.
a formidable force was massing against them on the battlefield.
Một lực lượng hùng mạnh đang tụ tập chống lại họ trên chiến trường.
massing clouds
mây tụ lại
massing troops
tập trung quân đội
massing support
tập trung sự ủng hộ
massing data
tích lũy dữ liệu
massing power
tích lũy sức mạnh
massing effect
tích lũy hiệu ứng
massing resources
tích lũy nguồn lực
massing quickly
tập trung nhanh chóng
massing steadily
tập trung ổn định
massing near
tập trung gần
clouds were massing overhead, threatening rain.
Những đám mây đang tụ lại trên đầu, đe dọa mưa.
troops were massing at the border, a clear sign of aggression.
Các đơn vị quân đội đang tập trung ở biên giới, một dấu hiệu rõ ràng của sự hung hăng.
a large crowd was massing outside the stadium before the concert.
Một đám đông lớn đang tụ tập bên ngoài sân vận động trước buổi hòa nhạc.
the protesters were massing in the city square to voice their concerns.
Những người biểu tình đang tụ tập ở quảng trường thành phố để bày tỏ mối quan tâm của họ.
darkness was massing in the valley as night approached.
Bóng tối đang tụ lại trong thung lũng khi màn đêm đến gần.
the company is massing resources to launch a new product.
Công ty đang tập trung nguồn lực để ra mắt một sản phẩm mới.
a storm was massing on the horizon, bringing strong winds.
Một cơn bão đang tụ lại trên đường chân trời, mang theo những cơn gió mạnh.
the orchestra was massing for a powerful rendition of beethoven’s fifth.
Đoàn nhạc đang tập hợp để biểu diễn một bản nhạc mạnh mẽ của bản thứ năm của Beethoven.
data was massing on the server, requiring immediate attention.
Dữ liệu đang tụ lại trên máy chủ, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.
the team is massing its efforts to meet the deadline.
Đội ngũ đang tập trung nỗ lực để đáp ứng thời hạn.
a formidable force was massing against them on the battlefield.
Một lực lượng hùng mạnh đang tụ tập chống lại họ trên chiến trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay