massing

[Mỹ]/[ˈmæsɪŋ]/
[Anh]/[ˈmæsɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.thu thập số lượng lớn hoặc theo nhóm; tích lũy hoặc xây dựng.
n. hành động tập hợp số lượng lớn; một sự tập hợp lớn của những người; Trong lĩnh vực kịch nghệ, sự gia tăng dần dần số lượng diễn viên trên sân khấu.
Word Forms
số nhiềumassings

Cụm từ & Cách kết hợp

massing clouds

mây tụ lại

massing troops

tập trung quân đội

massing support

tập trung sự ủng hộ

massing data

tích lũy dữ liệu

massing power

tích lũy sức mạnh

massing effect

tích lũy hiệu ứng

massing resources

tích lũy nguồn lực

massing quickly

tập trung nhanh chóng

massing steadily

tập trung ổn định

massing near

tập trung gần

Câu ví dụ

clouds were massing overhead, threatening rain.

Những đám mây đang tụ lại trên đầu, đe dọa mưa.

troops were massing at the border, a clear sign of aggression.

Các đơn vị quân đội đang tập trung ở biên giới, một dấu hiệu rõ ràng của sự hung hăng.

a large crowd was massing outside the stadium before the concert.

Một đám đông lớn đang tụ tập bên ngoài sân vận động trước buổi hòa nhạc.

the protesters were massing in the city square to voice their concerns.

Những người biểu tình đang tụ tập ở quảng trường thành phố để bày tỏ mối quan tâm của họ.

darkness was massing in the valley as night approached.

Bóng tối đang tụ lại trong thung lũng khi màn đêm đến gần.

the company is massing resources to launch a new product.

Công ty đang tập trung nguồn lực để ra mắt một sản phẩm mới.

a storm was massing on the horizon, bringing strong winds.

Một cơn bão đang tụ lại trên đường chân trời, mang theo những cơn gió mạnh.

the orchestra was massing for a powerful rendition of beethoven’s fifth.

Đoàn nhạc đang tập hợp để biểu diễn một bản nhạc mạnh mẽ của bản thứ năm của Beethoven.

data was massing on the server, requiring immediate attention.

Dữ liệu đang tụ lại trên máy chủ, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.

the team is massing its efforts to meet the deadline.

Đội ngũ đang tập trung nỗ lực để đáp ứng thời hạn.

a formidable force was massing against them on the battlefield.

Một lực lượng hùng mạnh đang tụ tập chống lại họ trên chiến trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay