immalleable material
vật liệu không thể uốn
immalleable substance
chất không thể uốn
immalleable object
đồ vật không thể uốn
immalleable metal
kim loại không thể uốn
immalleable form
dạng không thể uốn
immalleable nature
tính chất không thể uốn
immalleable component
thành phần không thể uốn
immalleable feature
tính năng không thể uốn
immalleable characteristic
đặc điểm không thể uốn
immalleable element
phần tử không thể uốn
the metal is immalleable and cannot be shaped easily.
kim loại không thể uốn được và khó tạo hình.
her opinions are immalleable, showing no signs of change.
ý kiến của cô ấy không thể thay đổi, không cho thấy bất kỳ dấu hiệu nào về sự thay đổi.
an immalleable attitude can hinder personal growth.
thái độ không thể thay đổi có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
in negotiations, an immalleable stance can lead to a deadlock.
trong đàm phán, lập trường không thể thay đổi có thể dẫn đến bế tắc.
his immalleable beliefs made it difficult to reach a compromise.
niềm tin không thể thay đổi của anh ấy khiến việc đạt được thỏa hiệp trở nên khó khăn.
the immalleable nature of the material limits its applications.
tính chất không thể uốn được của vật liệu hạn chế các ứng dụng của nó.
she has an immalleable spirit that inspires others.
cô ấy có một tinh thần không thể lay chuyển truyền cảm hứng cho người khác.
his immalleable resolve impressed everyone in the team.
phán quyết không thể lay chuyển của anh ấy khiến mọi người trong nhóm đều ấn tượng.
in art, immalleable materials can create unique sculptures.
trong nghệ thuật, các vật liệu không thể uốn được có thể tạo ra các tác phẩm điêu khắc độc đáo.
the immalleable rules of the game ensure fairness.
các quy tắc không thể thay đổi của trò chơi đảm bảo tính công bằng.
immalleable material
vật liệu không thể uốn
immalleable substance
chất không thể uốn
immalleable object
đồ vật không thể uốn
immalleable metal
kim loại không thể uốn
immalleable form
dạng không thể uốn
immalleable nature
tính chất không thể uốn
immalleable component
thành phần không thể uốn
immalleable feature
tính năng không thể uốn
immalleable characteristic
đặc điểm không thể uốn
immalleable element
phần tử không thể uốn
the metal is immalleable and cannot be shaped easily.
kim loại không thể uốn được và khó tạo hình.
her opinions are immalleable, showing no signs of change.
ý kiến của cô ấy không thể thay đổi, không cho thấy bất kỳ dấu hiệu nào về sự thay đổi.
an immalleable attitude can hinder personal growth.
thái độ không thể thay đổi có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
in negotiations, an immalleable stance can lead to a deadlock.
trong đàm phán, lập trường không thể thay đổi có thể dẫn đến bế tắc.
his immalleable beliefs made it difficult to reach a compromise.
niềm tin không thể thay đổi của anh ấy khiến việc đạt được thỏa hiệp trở nên khó khăn.
the immalleable nature of the material limits its applications.
tính chất không thể uốn được của vật liệu hạn chế các ứng dụng của nó.
she has an immalleable spirit that inspires others.
cô ấy có một tinh thần không thể lay chuyển truyền cảm hứng cho người khác.
his immalleable resolve impressed everyone in the team.
phán quyết không thể lay chuyển của anh ấy khiến mọi người trong nhóm đều ấn tượng.
in art, immalleable materials can create unique sculptures.
trong nghệ thuật, các vật liệu không thể uốn được có thể tạo ra các tác phẩm điêu khắc độc đáo.
the immalleable rules of the game ensure fairness.
các quy tắc không thể thay đổi của trò chơi đảm bảo tính công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay