| số nhiều | impiousnesses |
displaying impiousness
thể hiện sự vô thần
avoiding impiousness
tránh xa sự vô thần
reprehensible impiousness
sự vô thần đáng lên án
acts of impiousness
các hành vi vô thần
filled with impiousness
đầy rẫy sự vô thần
utter impiousness
sự vô thần tuyệt đối
breeding impiousness
nuôi dưỡng sự vô thần
condemning impiousness
khiến sự vô thần bị lên án
source of impiousness
nguồn gốc của sự vô thần
example of impiousness
ví dụ về sự vô thần
the preacher condemned the town's widespread impiousness.
Người giảng đạo lên án sự vô thần lan rộng trong thành phố.
his impiousness led to a life of regret and isolation.
Sự vô thần của anh ta dẫn đến một cuộc sống đầy hối hận và cô lập.
the novel explores the consequences of impiousness in a royal court.
Truyện ngắn khám phá hậu quả của sự vô thần trong một cung điện hoàng gia.
despite warnings, he persisted in his impiousness.
Dù đã có cảnh báo, anh ta vẫn tiếp tục sự vô thần của mình.
the community suffered due to the leaders' impiousness.
Chung thân chịu đựng do sự vô thần của các nhà lãnh đạo.
she felt a deep sadness stemming from his impiousness.
Cô cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc xuất phát từ sự vô thần của anh ta.
the play highlighted the dangers of unchecked impiousness.
Bản nhạc nhấn mạnh những nguy hiểm của sự vô thần không được kiểm soát.
his blatant impiousness shocked everyone present.
Sự vô thần trắng trợn của anh ta đã làm cho tất cả những người có mặt sốc.
the philosopher argued against the justification of impiousness.
Triết gia tranh luận chống lại sự biện minh cho sự vô thần.
the king’s impiousness brought ruin upon the kingdom.
Sự vô thần của vua đã mang lại sự diệt vong cho vương quốc.
a life of impiousness rarely leads to happiness.
Một cuộc sống của sự vô thần hiếm khi dẫn đến hạnh phúc.
displaying impiousness
thể hiện sự vô thần
avoiding impiousness
tránh xa sự vô thần
reprehensible impiousness
sự vô thần đáng lên án
acts of impiousness
các hành vi vô thần
filled with impiousness
đầy rẫy sự vô thần
utter impiousness
sự vô thần tuyệt đối
breeding impiousness
nuôi dưỡng sự vô thần
condemning impiousness
khiến sự vô thần bị lên án
source of impiousness
nguồn gốc của sự vô thần
example of impiousness
ví dụ về sự vô thần
the preacher condemned the town's widespread impiousness.
Người giảng đạo lên án sự vô thần lan rộng trong thành phố.
his impiousness led to a life of regret and isolation.
Sự vô thần của anh ta dẫn đến một cuộc sống đầy hối hận và cô lập.
the novel explores the consequences of impiousness in a royal court.
Truyện ngắn khám phá hậu quả của sự vô thần trong một cung điện hoàng gia.
despite warnings, he persisted in his impiousness.
Dù đã có cảnh báo, anh ta vẫn tiếp tục sự vô thần của mình.
the community suffered due to the leaders' impiousness.
Chung thân chịu đựng do sự vô thần của các nhà lãnh đạo.
she felt a deep sadness stemming from his impiousness.
Cô cảm thấy một nỗi buồn sâu sắc xuất phát từ sự vô thần của anh ta.
the play highlighted the dangers of unchecked impiousness.
Bản nhạc nhấn mạnh những nguy hiểm của sự vô thần không được kiểm soát.
his blatant impiousness shocked everyone present.
Sự vô thần trắng trợn của anh ta đã làm cho tất cả những người có mặt sốc.
the philosopher argued against the justification of impiousness.
Triết gia tranh luận chống lại sự biện minh cho sự vô thần.
the king’s impiousness brought ruin upon the kingdom.
Sự vô thần của vua đã mang lại sự diệt vong cho vương quốc.
a life of impiousness rarely leads to happiness.
Một cuộc sống của sự vô thần hiếm khi dẫn đến hạnh phúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay