mass implosions
suy biến khối lượng
controlled implosions
suy biến có kiểm soát
nuclear implosions
suy biến hạt nhân
violent implosions
suy biến bạo lực
subsurface implosions
suy biến dưới bề mặt
spontaneous implosions
suy biến tự phát
catastrophic implosions
suy biến thảm khốc
thermal implosions
suy biến nhiệt
chemical implosions
suy biến hóa học
pressure implosions
suy biến áp suất
scientists studied the implosions of stars in distant galaxies.
các nhà khoa học đã nghiên cứu sự sụp đổ của các ngôi sao trong các thiên hà xa xôi.
the implosions created a spectacular light show in the night sky.
sự sụp đổ đã tạo ra một màn trình diễn ánh sáng ngoạn mục trên bầu trời đêm.
engineers are investigating the causes of the implosions in the reactor.
các kỹ sư đang điều tra nguyên nhân của sự sụp đổ trong lò phản ứng.
there were several implosions reported in the old building demolition.
đã có nhiều báo cáo về sự sụp đổ trong quá trình phá dỡ tòa nhà cũ.
implosions can be more controlled than explosions in certain situations.
sự sụp đổ có thể được kiểm soát tốt hơn so với các vụ nổ trong một số tình huống nhất định.
the documentary focused on the science behind stellar implosions.
phim tài liệu tập trung vào khoa học đằng sau sự sụp đổ của các ngôi sao.
understanding implosions helps improve safety in construction projects.
hiểu về sự sụp đổ giúp cải thiện an toàn trong các dự án xây dựng.
researchers are trying to replicate the conditions of natural implosions.
các nhà nghiên cứu đang cố gắng tái tạo các điều kiện của sự sụp đổ tự nhiên.
the loud noise from the implosions startled everyone nearby.
tiếng ồn lớn từ sự sụp đổ khiến mọi người xung quanh giật mình.
in physics class, we learned about the energy released during implosions.
ở lớp vật lý, chúng tôi đã học về năng lượng được giải phóng trong quá trình sụp đổ.
mass implosions
suy biến khối lượng
controlled implosions
suy biến có kiểm soát
nuclear implosions
suy biến hạt nhân
violent implosions
suy biến bạo lực
subsurface implosions
suy biến dưới bề mặt
spontaneous implosions
suy biến tự phát
catastrophic implosions
suy biến thảm khốc
thermal implosions
suy biến nhiệt
chemical implosions
suy biến hóa học
pressure implosions
suy biến áp suất
scientists studied the implosions of stars in distant galaxies.
các nhà khoa học đã nghiên cứu sự sụp đổ của các ngôi sao trong các thiên hà xa xôi.
the implosions created a spectacular light show in the night sky.
sự sụp đổ đã tạo ra một màn trình diễn ánh sáng ngoạn mục trên bầu trời đêm.
engineers are investigating the causes of the implosions in the reactor.
các kỹ sư đang điều tra nguyên nhân của sự sụp đổ trong lò phản ứng.
there were several implosions reported in the old building demolition.
đã có nhiều báo cáo về sự sụp đổ trong quá trình phá dỡ tòa nhà cũ.
implosions can be more controlled than explosions in certain situations.
sự sụp đổ có thể được kiểm soát tốt hơn so với các vụ nổ trong một số tình huống nhất định.
the documentary focused on the science behind stellar implosions.
phim tài liệu tập trung vào khoa học đằng sau sự sụp đổ của các ngôi sao.
understanding implosions helps improve safety in construction projects.
hiểu về sự sụp đổ giúp cải thiện an toàn trong các dự án xây dựng.
researchers are trying to replicate the conditions of natural implosions.
các nhà nghiên cứu đang cố gắng tái tạo các điều kiện của sự sụp đổ tự nhiên.
the loud noise from the implosions startled everyone nearby.
tiếng ồn lớn từ sự sụp đổ khiến mọi người xung quanh giật mình.
in physics class, we learned about the energy released during implosions.
ở lớp vật lý, chúng tôi đã học về năng lượng được giải phóng trong quá trình sụp đổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay