| số nhiều | inanimatenesses |
inanimateness contrast
sự tương phản vô tri
inanimateness effect
hiệu ứng vô tri
inanimateness observation
quan sát vô tri
inanimateness quality
chất lượng vô tri
inanimateness state
trạng thái vô tri
inanimateness representation
biểu diễn vô tri
inanimateness analysis
phân tích vô tri
inanimateness definition
định nghĩa vô tri
inanimateness phenomenon
hiện tượng vô tri
inanimateness category
danh mục vô tri
inanimateness can often be mistaken for lifelessness.
sự vô tri có thể thường bị nhầm lẫn với sự vô hồn.
the inanimateness of the sculpture gives it a unique charm.
sự vô tri của bức tượng mang lại cho nó một nét quyến rũ độc đáo.
we often overlook the inanimateness of objects in our daily lives.
chúng ta thường bỏ qua sự vô tri của các vật thể trong cuộc sống hàng ngày.
inanimateness is a key characteristic of many art forms.
sự vô tri là một đặc điểm quan trọng của nhiều hình thức nghệ thuật.
the inanimateness of the room made it feel eerie.
sự vô tri của căn phòng khiến nó trở nên kỳ lạ.
studying inanimateness can reveal much about our perception of life.
nghiên cứu về sự vô tri có thể tiết lộ nhiều điều về nhận thức của chúng ta về cuộc sống.
inanimateness in nature can be both beautiful and haunting.
sự vô tri trong thiên nhiên có thể vừa đẹp đẽ vừa ám ảnh.
the inanimateness of the landscape was striking in its stillness.
sự vô tri của cảnh quan rất ấn tượng bởi sự tĩnh lặng của nó.
many philosophers ponder the implications of inanimateness.
nhiều nhà triết học suy ngẫm về những tác động của sự vô tri.
inanimateness can evoke feelings of nostalgia or sadness.
sự vô tri có thể gợi lên những cảm xúc hoài niệm hoặc buồn bã.
inanimateness contrast
sự tương phản vô tri
inanimateness effect
hiệu ứng vô tri
inanimateness observation
quan sát vô tri
inanimateness quality
chất lượng vô tri
inanimateness state
trạng thái vô tri
inanimateness representation
biểu diễn vô tri
inanimateness analysis
phân tích vô tri
inanimateness definition
định nghĩa vô tri
inanimateness phenomenon
hiện tượng vô tri
inanimateness category
danh mục vô tri
inanimateness can often be mistaken for lifelessness.
sự vô tri có thể thường bị nhầm lẫn với sự vô hồn.
the inanimateness of the sculpture gives it a unique charm.
sự vô tri của bức tượng mang lại cho nó một nét quyến rũ độc đáo.
we often overlook the inanimateness of objects in our daily lives.
chúng ta thường bỏ qua sự vô tri của các vật thể trong cuộc sống hàng ngày.
inanimateness is a key characteristic of many art forms.
sự vô tri là một đặc điểm quan trọng của nhiều hình thức nghệ thuật.
the inanimateness of the room made it feel eerie.
sự vô tri của căn phòng khiến nó trở nên kỳ lạ.
studying inanimateness can reveal much about our perception of life.
nghiên cứu về sự vô tri có thể tiết lộ nhiều điều về nhận thức của chúng ta về cuộc sống.
inanimateness in nature can be both beautiful and haunting.
sự vô tri trong thiên nhiên có thể vừa đẹp đẽ vừa ám ảnh.
the inanimateness of the landscape was striking in its stillness.
sự vô tri của cảnh quan rất ấn tượng bởi sự tĩnh lặng của nó.
many philosophers ponder the implications of inanimateness.
nhiều nhà triết học suy ngẫm về những tác động của sự vô tri.
inanimateness can evoke feelings of nostalgia or sadness.
sự vô tri có thể gợi lên những cảm xúc hoài niệm hoặc buồn bã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay