inaptness

[Mỹ]/ɪˈnæptnəs/
[Anh]/ɪˈnæptnəs/

Dịch

n. chất lượng của việc không phù hợp hoặc không thích hợp; thiếu sự thích hợp
Word Forms
số nhiềuinaptnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

inaptness in communication

sự thiếu thích hợp trong giao tiếp

inaptness of response

sự thiếu thích hợp trong phản hồi

inaptness in judgment

sự thiếu thích hợp trong đánh giá

inaptness in behavior

sự thiếu thích hợp trong hành vi

inaptness of remarks

sự thiếu thích hợp trong nhận xét

inaptness in context

sự thiếu thích hợp trong ngữ cảnh

inaptness of timing

sự thiếu thích hợp về thời điểm

inaptness in action

sự thiếu thích hợp trong hành động

inaptness of choice

sự thiếu thích hợp trong lựa chọn

inaptness in leadership

sự thiếu thích hợp trong lãnh đạo

Câu ví dụ

his inaptness in social situations often leads to awkward moments.

Sự vụng về trong các tình huống xã hội thường dẫn đến những khoảnh khắc khó xử.

the teacher noted the student's inaptness in handling complex problems.

Giáo viên nhận thấy sự thiếu năng lực của học sinh trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.

her inaptness at sports made her reluctant to join the team.

Sự thiếu năng lực của cô ấy trong thể thao khiến cô ấy không muốn tham gia đội.

despite his inaptness, he tried his best to improve.

Bất chấp sự thiếu năng lực của mình, anh ấy đã cố gắng hết sức để cải thiện.

the inaptness of the proposal led to its rejection.

Sự thiếu thích hợp của đề xuất đã dẫn đến việc nó bị từ chối.

her inaptness in negotiations resulted in a poor deal.

Sự thiếu năng lực của cô ấy trong đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận không tốt.

he was aware of his inaptness but chose to ignore it.

Anh ấy nhận thức được sự thiếu năng lực của mình nhưng chọn cách phớt lờ nó.

the company's inaptness in marketing strategies hurt their sales.

Sự thiếu năng lực của công ty trong các chiến lược marketing đã ảnh hưởng đến doanh số của họ.

her inaptness in the kitchen made cooking a challenge.

Sự thiếu năng lực của cô ấy trong bếp khiến việc nấu ăn trở thành một thử thách.

his inaptness in public speaking caused him great anxiety.

Sự thiếu năng lực của anh ấy trong phát biểu trước công chúng khiến anh ấy rất lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay