inaugurations

[Mỹ]/[ˌɪnɔːɡjʊˈreɪʃənz]/
[Anh]/[ˌɪnɔːɡjʊˈreɪʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghi lễ chính thức đánh dấu sự bắt đầu nhiệm kỳ mới của một nhà lãnh đạo hoặc người cai trị chính trị; hành động khánh thành một thứ gì đó; một sự kiện chính thức kỷ niệm việc khai trương một tòa nhà hoặc cơ sở mới.

Cụm từ & Cách kết hợp

inaugurations ceremony

lễ nhậm chức

upcoming inaugurations

các lễ nhậm chức sắp tới

following inaugurations

các lễ nhậm chức tiếp theo

president's inaugurations

các lễ nhậm chức của tổng thống

attending inaugurations

tham dự các lễ nhậm chức

past inaugurations

các lễ nhậm chức trong quá khứ

future inaugurations

các lễ nhậm chức trong tương lai

state inaugurations

các lễ nhậm chức của nhà nước

historic inaugurations

các lễ nhậm chức lịch sử

live inaugurations

các lễ nhậm chức trực tiếp

Câu ví dụ

the presidential inaugurations are a significant moment in american history.

Các lễ nhậm chức tổng thống là một khoảnh khắc quan trọng trong lịch sử nước Mỹ.

we attended the state's inaugural inaugurations ceremony last year.

Chúng tôi đã tham dự lễ nhậm chức của bang năm ngoái.

the city prepared extensively for the upcoming inaugurations celebrations.

Thành phố đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho các lễ kỷ niệm nhậm chức sắp tới.

the inaugural inaugurations address outlined his vision for the country.

Bài phát biểu nhậm chức đã phác thảo tầm nhìn của ông về đất nước.

the inaugural inaugurations ball was a glamorous and formal event.

Lễ khiêu vũ nhậm chức là một sự kiện lộng lẫy và trang trọng.

the new governor's inaugural inaugurations speech was broadcast nationwide.

Bài phát biểu nhậm chức của thống đốc mới đã được phát sóng trên toàn quốc.

security measures were heightened in anticipation of the inaugurations.

Các biện pháp an ninh đã được tăng cường để chuẩn bị cho lễ nhậm chức.

the inaugural inaugurations parade featured numerous marching bands.

Đội diễu hành nhậm chức có rất nhiều đội nhạc diễu hành.

many dignitaries attended the inaugural inaugurations ceremony.

Nhiều quan chức đã tham dự lễ nhậm chức.

the inaugural inaugurations marked the beginning of a new era.

Lễ nhậm chức đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới.

the team planned elaborate decorations for the inaugural inaugurations gala.

Đội đã lên kế hoạch trang trí lộng lẫy cho buổi dạ tiệc nhậm chức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay