incohesively

[Mỹ]/[ˌɪŋkəˈhiːsɪvli]/
[Anh]/[ˌɪŋkoʊˈhiːsɪvli]/

Dịch

adv. Một cách không mạch lạc; rời rạc; không có mối liên hệ logic; một cách thiếu tính mạch lạc hoặc thống nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

incohesively speaking

Loay hoay nói

incohesively argued

Được lập luận một cách lộn xộn

speaking incohesively

Nói một cách lộn xộn

incohesively rambling

Lải nhải một cách lộn xộn

incohesively connected

Kết nối một cách lộn xộn

incohesively written

Viết một cách lộn xộn

incohesively presented

Trình bày một cách lộn xộn

incohesively flowing

Tiến hành một cách lộn xộn

incohesively explaining

Giải thích một cách lộn xộn

incohesively delivered

Giao tiếp một cách lộn xộn

Câu ví dụ

the speaker presented his ideas incohesively, leaving the audience confused.

Người nói trình bày ý tưởng một cách không mạch lạc, khiến khán giả bối rối.

her argument unfolded incohesively, lacking a clear central thesis.

Lập luận của cô ấy phát triển một cách không mạch lạc, thiếu một luận điểm trung tâm rõ ràng.

he responded incohesively to the question, jumping from topic to topic.

Ông trả lời một cách không mạch lạc, chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác.

the film's narrative moved incohesively, making it difficult to follow.

Trái với cốt truyện của bộ phim di chuyển không mạch lạc, khiến người xem khó theo dõi.

the report was written incohesively, with disjointed paragraphs and unclear transitions.

Báo cáo được viết một cách không mạch lạc, với các đoạn văn rời rạc và chuyển tiếp không rõ ràng.

the team worked incohesively, failing to coordinate their efforts effectively.

Đội ngũ làm việc một cách không mạch lạc, không thể phối hợp hiệu quả nỗ lực của họ.

the essay read incohesively, demonstrating a lack of organizational skills.

Bài luận đọc một cách không mạch lạc, cho thấy sự thiếu kỹ năng tổ chức.

the politician spoke incohesively, contradicting himself several times.

Chính trị gia nói một cách không mạch lạc, mâu thuẫn với chính mình nhiều lần.

the data presented incohesively offered no clear conclusions.

Dữ liệu được trình bày một cách không mạch lạc, không đưa ra kết luận rõ ràng.

the dream sequence played incohesively, adding to the film's surreal atmosphere.

Đoạn phim giấc mơ được trình chiếu một cách không mạch lạc, góp phần vào không khí siêu thực của bộ phim.

the instructions were given incohesively, causing confusion among the staff.

Hướng dẫn được đưa ra một cách không mạch lạc, gây hiểu lầm cho nhân viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay