incommunicability issue
vấn đề không thể giao tiếp
incommunicability barrier
rào cản giao tiếp
incommunicability factor
yếu tố không thể giao tiếp
incommunicability problem
vấn đề giao tiếp
incommunicability theory
thuyết về sự không thể giao tiếp
incommunicability aspect
khía cạnh không thể giao tiếp
incommunicability concept
khái niệm về sự không thể giao tiếp
incommunicability experience
kinh nghiệm về sự không thể giao tiếp
incommunicability phenomenon
hiện tượng không thể giao tiếp
incommunicability challenge
thách thức về giao tiếp
the incommunicability of his thoughts made it hard for others to understand him.
sự không thể truyền đạt được những suy nghĩ của anh ấy khiến người khác khó hiểu anh ấy.
she felt the incommunicability of her emotions during the therapy session.
cô cảm thấy sự không thể truyền đạt được cảm xúc của mình trong buổi trị liệu.
the incommunicability of their experiences created a barrier between them.
sự không thể truyền đạt được những trải nghiệm của họ đã tạo ra một rào cản giữa họ.
incommunicability can often lead to feelings of isolation.
sự không thể truyền đạt thường có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
he struggled with the incommunicability of his grief.
anh ấy phải vật lộn với sự không thể truyền đạt được nỗi đau của mình.
the artist's work reflects the incommunicability of human emotions.
tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự không thể truyền đạt được cảm xúc của con người.
incommunicability often arises in complex relationships.
sự không thể truyền đạt thường phát sinh trong các mối quan hệ phức tạp.
they found comfort in the shared incommunicability of their pain.
họ tìm thấy sự an ủi trong sự không thể truyền đạt được nỗi đau chung của họ.
the incommunicability of his ideas frustrated his colleagues.
sự không thể truyền đạt được những ý tưởng của anh ấy khiến đồng nghiệp thất vọng.
she wrote a poem about the incommunicability of love.
cô ấy đã viết một bài thơ về sự không thể truyền đạt được tình yêu.
incommunicability issue
vấn đề không thể giao tiếp
incommunicability barrier
rào cản giao tiếp
incommunicability factor
yếu tố không thể giao tiếp
incommunicability problem
vấn đề giao tiếp
incommunicability theory
thuyết về sự không thể giao tiếp
incommunicability aspect
khía cạnh không thể giao tiếp
incommunicability concept
khái niệm về sự không thể giao tiếp
incommunicability experience
kinh nghiệm về sự không thể giao tiếp
incommunicability phenomenon
hiện tượng không thể giao tiếp
incommunicability challenge
thách thức về giao tiếp
the incommunicability of his thoughts made it hard for others to understand him.
sự không thể truyền đạt được những suy nghĩ của anh ấy khiến người khác khó hiểu anh ấy.
she felt the incommunicability of her emotions during the therapy session.
cô cảm thấy sự không thể truyền đạt được cảm xúc của mình trong buổi trị liệu.
the incommunicability of their experiences created a barrier between them.
sự không thể truyền đạt được những trải nghiệm của họ đã tạo ra một rào cản giữa họ.
incommunicability can often lead to feelings of isolation.
sự không thể truyền đạt thường có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
he struggled with the incommunicability of his grief.
anh ấy phải vật lộn với sự không thể truyền đạt được nỗi đau của mình.
the artist's work reflects the incommunicability of human emotions.
tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh sự không thể truyền đạt được cảm xúc của con người.
incommunicability often arises in complex relationships.
sự không thể truyền đạt thường phát sinh trong các mối quan hệ phức tạp.
they found comfort in the shared incommunicability of their pain.
họ tìm thấy sự an ủi trong sự không thể truyền đạt được nỗi đau chung của họ.
the incommunicability of his ideas frustrated his colleagues.
sự không thể truyền đạt được những ý tưởng của anh ấy khiến đồng nghiệp thất vọng.
she wrote a poem about the incommunicability of love.
cô ấy đã viết một bài thơ về sự không thể truyền đạt được tình yêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay