infusibility of data
Tính bất khả thi của dữ liệu
lacking infusibility
Thiếu tính bất khả thi
testing infusibility
Thử nghiệm tính bất khả thi
infusibility check
Kiểm tra tính bất khả thi
preventing infusibility
Ngăn ngừa tính bất khả thi
ensuring infusibility
Đảm bảo tính bất khả thi
addressing infusibility
Xử lý tính bất khả thi
infusibility risk
Rủi ro tính bất khả thi
assessing infusibility
Đánh giá tính bất khả thi
mitigating infusibility
Giảm thiểu tính bất khả thi
the infusibility of the polymer presented a challenge for the researchers.
Tính không nóng chảy của polymer đã đặt ra thách thức cho các nhà nghiên cứu.
despite repeated attempts, the substances showed no sign of infusibility.
Mặc dù đã có nhiều lần thử nghiệm, các chất này không cho thấy dấu hiệu của tính không nóng chảy.
the infusibility of the mixture made it unsuitable for the application.
Tính không nóng chảy của hỗn hợp khiến nó không phù hợp cho ứng dụng.
understanding the infusibility is crucial for developing new materials.
Hiểu về tính không nóng chảy là rất quan trọng trong việc phát triển các vật liệu mới.
the lack of infusibility prevented a homogenous blend from forming.
Sự thiếu tính không nóng chảy đã ngăn cản việc tạo ra một hỗn hợp đồng nhất.
we investigated the factors contributing to the material's infusibility.
Chúng tôi đã điều tra các yếu tố góp phần vào tính không nóng chảy của vật liệu.
the infusibility of the two components limited their combined use.
Tính không nóng chảy của hai thành phần đã hạn chế việc sử dụng kết hợp của chúng.
the experiment highlighted the significant infusibility of the compound.
Thí nghiệm đã làm nổi bật tính không nóng chảy đáng kể của hợp chất.
infusibility can be a desirable property in certain applications.
Tính không nóng chảy có thể là một tính chất mong muốn trong một số ứng dụng.
the team studied the mechanisms behind the observed infusibility.
Đội ngũ đã nghiên cứu các cơ chế đằng sau tính không nóng chảy quan sát được.
the infusibility of the resin resulted in a brittle final product.
Tính không nóng chảy của nhựa đã dẫn đến sản phẩm cuối cùng giòn tan.
infusibility of data
Tính bất khả thi của dữ liệu
lacking infusibility
Thiếu tính bất khả thi
testing infusibility
Thử nghiệm tính bất khả thi
infusibility check
Kiểm tra tính bất khả thi
preventing infusibility
Ngăn ngừa tính bất khả thi
ensuring infusibility
Đảm bảo tính bất khả thi
addressing infusibility
Xử lý tính bất khả thi
infusibility risk
Rủi ro tính bất khả thi
assessing infusibility
Đánh giá tính bất khả thi
mitigating infusibility
Giảm thiểu tính bất khả thi
the infusibility of the polymer presented a challenge for the researchers.
Tính không nóng chảy của polymer đã đặt ra thách thức cho các nhà nghiên cứu.
despite repeated attempts, the substances showed no sign of infusibility.
Mặc dù đã có nhiều lần thử nghiệm, các chất này không cho thấy dấu hiệu của tính không nóng chảy.
the infusibility of the mixture made it unsuitable for the application.
Tính không nóng chảy của hỗn hợp khiến nó không phù hợp cho ứng dụng.
understanding the infusibility is crucial for developing new materials.
Hiểu về tính không nóng chảy là rất quan trọng trong việc phát triển các vật liệu mới.
the lack of infusibility prevented a homogenous blend from forming.
Sự thiếu tính không nóng chảy đã ngăn cản việc tạo ra một hỗn hợp đồng nhất.
we investigated the factors contributing to the material's infusibility.
Chúng tôi đã điều tra các yếu tố góp phần vào tính không nóng chảy của vật liệu.
the infusibility of the two components limited their combined use.
Tính không nóng chảy của hai thành phần đã hạn chế việc sử dụng kết hợp của chúng.
the experiment highlighted the significant infusibility of the compound.
Thí nghiệm đã làm nổi bật tính không nóng chảy đáng kể của hợp chất.
infusibility can be a desirable property in certain applications.
Tính không nóng chảy có thể là một tính chất mong muốn trong một số ứng dụng.
the team studied the mechanisms behind the observed infusibility.
Đội ngũ đã nghiên cứu các cơ chế đằng sau tính không nóng chảy quan sát được.
the infusibility of the resin resulted in a brittle final product.
Tính không nóng chảy của nhựa đã dẫn đến sản phẩm cuối cùng giòn tan.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay