insurrectionists

[Mỹ]/ˌɪn.səˈrek.ʃən.ɪsts/
[Anh]/ˌɪn.səˈrek.ʃə.nɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) những người tham gia nổi loạn; những người bất tuân; những người ủng hộ hoặc kích động một cuộc nổi dậy bạo lực hoặc biểu tình.

Cụm từ & Cách kết hợp

armed insurrectionists

những người nổi loạn vũ trang

violent insurrectionists

những người nổi loạn bạo lực

insurrectionist leader

lãnh tụ nổi loạn

insurrectionists arrested

những người nổi loạn bị bắt giữ

insurrectionists detained

những người nổi loạn bị giam giữ

insurrectionists convicted

những người nổi loạn bị kết án

insurrectionists captured

những người nổi loạn bị bắt giữ

insurrectionists surrender

những người nổi loạn đầu hàng

insurrectionists attacking

những người nổi loạn đang tấn công

insurrectionists fleeing

những người nổi loạn đang trốn chạy

Câu ví dụ

authorities arrested several insurrectionists after the attack on the government building.

Các cơ quan chức năng đã bắt giữ một số người nổi dậy sau vụ tấn công vào tòa nhà chính phủ.

the insurrectionists stormed the capitol, smashing windows and forcing their way inside.

Các người nổi dậy đã xông vào Quốc hội, đập vỡ các cửa sổ và cố gắng xông vào bên trong.

prosecutors charged the insurrectionists with seditious conspiracy and assault on officers.

Các công tố viên đã buộc tội các người nổi dậy về âm mưu phản loạn và tấn công các nhân viên.

the judge denied bail to two insurrectionists, citing a serious risk of flight.

Tòa án đã từ chối cho hai người nổi dậy được tại ngoại, viện dẫn nguy cơ trốn chạy nghiêm trọng.

investigators searched the insurrectionists homes for weapons and planning documents.

Các điều tra viên đã kiểm tra nhà của các người nổi dậy để tìm kiếm vũ khí và tài liệu lập kế hoạch.

online propaganda helped radicalize the insurrectionists and recruit new followers.

Thông tin tuyên truyền trực tuyến đã giúp cực hóa các người nổi dậy và tuyển mộ thêm các người theo dõi mới.

security forces dispersed the insurrectionists with tear gas and ordered them to leave.

Lực lượng an ninh đã giải tán các người nổi dậy bằng khí khói cay và yêu cầu họ rời đi.

several insurrectionists coordinated their movements through encrypted messaging apps.

Một số người nổi dậy đã phối hợp hành động của họ thông qua các ứng dụng nhắn tin mã hóa.

the government labeled the insurrectionists a domestic extremist threat.

Chính phủ đã gắn nhãn các người nổi dậy là mối đe dọa cực đoan trong nước.

after months of hearings, a jury convicted three insurrectionists on felony counts.

Sau nhiều tháng nghe xét, một hội đồng bồi thẩm đã tuyên án ba người nổi dậy về các tội danh nghiêm trọng.

some insurrectionists tried to obstruct the certification of the election results.

Một số người nổi dậy đã cố gắng cản trở việc xác nhận kết quả bầu cử.

lawmakers condemned the insurrectionists violence and called for stronger protections.

Các nhà lập pháp đã lên án hành vi bạo lực của các người nổi dậy và kêu gọi tăng cường các biện pháp bảo vệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay