intransigently

[Mỹ]/[ˌɪntrənˈzɪdʒəntli]/
[Anh]/[ˌɪntrənˈzɪdʒəntli]/

Dịch

adv. Bất đắc dĩ hoặc không sẵn sàng đồng ý hoặc thỏa hiệp; ngoan cố; Từ chối thỏa hiệp; không thỏa hiệp.

Cụm từ & Cách kết hợp

intransigently refused

phản đối không thỏa hiệp

intransigently opposed

phản đối không thỏa hiệp

intransigently maintained

hành động không thỏa hiệp

intransigently insisted

từ chối không thỏa hiệp

intransigently adhered

duy trì không thỏa hiệp

Câu ví dụ

the negotiator refused to compromise, standing intransigently on the matter of price.

Người đàm phán từ chối thỏa hiệp, vẫn kiên quyết về vấn đề giá cả.

she intransigently defended her position, despite facing considerable opposition.

Cô ấy kiên quyết bảo vệ quan điểm của mình, bất chấp phải đối mặt với sự phản đối đáng kể.

the government intransigently maintained its policy, ignoring public outcry.

Chính phủ vẫn kiên quyết duy trì chính sách của mình, phớt lờ sự phản đối của công chúng.

he intransigently opposed the proposal, refusing to even consider alternatives.

Anh ấy kiên quyết phản đối đề xuất, không chịu xem xét bất kỳ lựa chọn thay thế nào.

the judge ruled intransigently, upholding the original verdict without modification.

Thẩm phán đã đưa ra phán quyết kiên quyết, duy trì bản phán quyết ban đầu mà không có sửa đổi.

the company intransigently pursued its business strategy, regardless of the consequences.

Công ty vẫn kiên quyết theo đuổi chiến lược kinh doanh của mình, bất kể hậu quả.

the artist intransigently expressed his views through his unconventional paintings.

Nghệ sĩ kiên quyết bày tỏ quan điểm của mình thông qua những bức tranh bất quy tắc của mình.

the union intransigently demanded better working conditions for its members.

Công đoàn kiên quyết yêu cầu cải thiện điều kiện làm việc cho các thành viên của mình.

the board intransigently rejected the merger proposal, citing financial concerns.

Hội đồng đã kiên quyết bác bỏ đề xuất sáp nhập, viện dẫn những lo ngại về tài chính.

he intransigently clung to his beliefs, even when presented with new evidence.

Anh ấy kiên quyết bám lấy niềm tin của mình, ngay cả khi được cung cấp bằng chứng mới.

the critic intransigently condemned the film, dismissing it as lacking originality.

Nhà phê bình đã kiên quyết lên án bộ phim, cho rằng nó thiếu tính nguyên bản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay