unbendingly

[Mỹ]/ʌnˈbendɪŋli/
[Anh]/ʌnˈbendɪŋli/

Dịch

adv. một cách kiên quyết và không lay chuyển; không thỏa hiệp hoặc nhượng bộ

Cụm từ & Cách kết hợp

stand unbendingly

đứng vững vàng

hold unbendingly

giữ vững

Câu ví dụ

the general remained unbendingly loyal to his country despite the scandal.

tướng vẫn trung thành không đổi với đất nước bất chấp scandal.

she stood unbendingly firm in her principles during the negotiation.

cô ấy vẫn kiên định không đổi với các nguyên tắc của mình trong suốt quá trình đàm phán.

the coach was unbendingly strict about the team's training schedule.

huấn luyện viên cực kỳ nghiêm khắc về lịch trình tập luyện của đội.

he has been unbendingly committed to environmental causes for twenty years.

anh ấy đã không đổi trong việc cống hiến cho các vấn đề môi trường trong hai mươi năm.

the nurse showed unbendingly devoted care to her patients.

y tá thể hiện sự tận tâm không đổi đối với bệnh nhân.

the judge remained unbendingly impartial throughout the trial.

thẩm phán vẫn không đổi trong sự công bằng trong suốt phiên tòa.

she held unbendingly to her beliefs even when others doubted her.

cô ấy vẫn kiên định với niềm tin của mình ngay cả khi người khác nghi ngờ cô ấy.

the company maintained an unbendingly high standard for product quality.

công ty vẫn duy trì tiêu chuẩn cao không đổi cho chất lượng sản phẩm.

the teacher was unbendingly consistent in applying classroom rules.

giáo viên luôn nhất quán không đổi trong việc áp dụng các quy tắc của lớp học.

he pursued his goals unbendingly despite numerous obstacles.

anh ấy theo đuổi mục tiêu của mình không đổi bất chấp nhiều trở ngại.

the organization stayed unbendingly focused on its original mission.

tổ chức vẫn tập trung không đổi vào nhiệm vụ ban đầu của mình.

she remained unbendingly resolute in the face of adversity.

cô ấy vẫn kiên quyết không đổi trước nghịch cảnh.

the manager was unbendingly inflexible regarding the deadline.

người quản lý cực kỳ cứng nhắc về thời hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay