not judgable
không thể phán xét
more judgable
dễ phán xét hơn
fairly judgable
phán xét được khá
hardly judgable
gần như không thể phán xét
his actions are morally judgable by society's standards.
Hành động của anh ấy có thể được đánh giá về mặt đạo đức theo tiêu chuẩn của xã hội.
the quality of the artwork is easily judgable by experts.
Chất lượng của tác phẩm nghệ thuật dễ dàng được đánh giá bởi các chuyên gia.
performance in this job is judgable through measurable metrics.
Hiệu suất trong công việc này có thể được đánh giá thông qua các chỉ số đo lường được.
the taste of food is highly subjective and not always judgable.
Việc đánh giá hương vị của thức ăn là chủ quan và không phải lúc nào cũng có thể đánh giá được.
her behavior in that situation was not fairly judgable by outsiders.
Hành vi của cô ấy trong tình huống đó không thể được đánh giá một cách công bằng bởi những người ngoài.
academic performance should not be the only judgable aspect of a student.
Thành tích học tập không nên là yếu tố duy nhất có thể được đánh giá của một học sinh.
the success of a project is judgable based on multiple factors.
Thành công của một dự án có thể được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố.
moral decisions are often difficult to judge and not easily judgable.
Các quyết định đạo đức thường khó đánh giá và không dễ dàng được đánh giá.
the new policy's effectiveness will be judgable after one year of implementation.
Tính hiệu quả của chính sách mới sẽ được đánh giá sau một năm triển khai.
his sincerity was not immediately judgable from his words alone.
Sự chân thành của anh ấy không thể được đánh giá ngay lập tức chỉ qua lời nói của anh ấy.
the severity of the situation is only judgable by those who experienced it.
Mức độ nghiêm trọng của tình huống chỉ có thể được đánh giá bởi những người đã trải qua nó.
artistic merit is often not immediately judgable by the general public.
Giá trị nghệ thuật thường không thể được đánh giá ngay lập tức bởi công chúng.
not judgable
không thể phán xét
more judgable
dễ phán xét hơn
fairly judgable
phán xét được khá
hardly judgable
gần như không thể phán xét
his actions are morally judgable by society's standards.
Hành động của anh ấy có thể được đánh giá về mặt đạo đức theo tiêu chuẩn của xã hội.
the quality of the artwork is easily judgable by experts.
Chất lượng của tác phẩm nghệ thuật dễ dàng được đánh giá bởi các chuyên gia.
performance in this job is judgable through measurable metrics.
Hiệu suất trong công việc này có thể được đánh giá thông qua các chỉ số đo lường được.
the taste of food is highly subjective and not always judgable.
Việc đánh giá hương vị của thức ăn là chủ quan và không phải lúc nào cũng có thể đánh giá được.
her behavior in that situation was not fairly judgable by outsiders.
Hành vi của cô ấy trong tình huống đó không thể được đánh giá một cách công bằng bởi những người ngoài.
academic performance should not be the only judgable aspect of a student.
Thành tích học tập không nên là yếu tố duy nhất có thể được đánh giá của một học sinh.
the success of a project is judgable based on multiple factors.
Thành công của một dự án có thể được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố.
moral decisions are often difficult to judge and not easily judgable.
Các quyết định đạo đức thường khó đánh giá và không dễ dàng được đánh giá.
the new policy's effectiveness will be judgable after one year of implementation.
Tính hiệu quả của chính sách mới sẽ được đánh giá sau một năm triển khai.
his sincerity was not immediately judgable from his words alone.
Sự chân thành của anh ấy không thể được đánh giá ngay lập tức chỉ qua lời nói của anh ấy.
the severity of the situation is only judgable by those who experienced it.
Mức độ nghiêm trọng của tình huống chỉ có thể được đánh giá bởi những người đã trải qua nó.
artistic merit is often not immediately judgable by the general public.
Giá trị nghệ thuật thường không thể được đánh giá ngay lập tức bởi công chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay