| số nhiều | knightlinesses |
noble knightliness
tính hiệp sỹ cao quý
true knightliness
tính hiệp sỹ chân thật
chivalrous knightliness
tính hiệp sỹ hào hiệp
genuine knightliness
tính hiệp sỹ đích thực
exemplary knightliness
tính hiệp sỹ đáng noi
heroic knightliness
tính hiệp sỹ anh hùng
ideal knightliness
tính hiệp sỹ lý tưởng
classic knightliness
tính hiệp sỹ cổ điển
timeless knightliness
tính hiệp sỹ vượt thời gian
modern knightliness
tính hiệp sỹ hiện đại
his knightliness was evident in the way he treated everyone with respect.
tính hiệp khách của anh ấy đã thể hiện rõ ở cách anh ấy đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng.
she admired his knightliness and courage in the face of danger.
cô ngưỡng mộ tính hiệp khách và lòng dũng cảm của anh ấy khi đối mặt với nguy hiểm.
the story revolves around the knightliness of the main character.
câu chuyện xoay quanh tính hiệp khách của nhân vật chính.
in medieval times, knightliness was a highly valued trait.
vào thời trung cổ, tính hiệp khách là một phẩm chất được đánh giá cao.
his actions reflected a true sense of knightliness.
hành động của anh ấy phản ánh một ý nghĩa thực sự của tính hiệp khách.
she hoped to find a partner with knightliness and integrity.
cô hy vọng tìm được một người bạn đời có tính hiệp khách và sự liêm chính.
knightliness often involves selflessness and bravery.
tính hiệp khách thường liên quan đến sự vị tha và lòng dũng cảm.
his knightliness inspired others to act with honor.
tính hiệp khách của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác hành động có danh dự.
the knightliness of the hero was celebrated in the village.
tính hiệp khách của người hùng được ca ngợi trong làng.
she wrote a book about the knightliness of historical figures.
cô ấy đã viết một cuốn sách về tính hiệp khách của những nhân vật lịch sử.
noble knightliness
tính hiệp sỹ cao quý
true knightliness
tính hiệp sỹ chân thật
chivalrous knightliness
tính hiệp sỹ hào hiệp
genuine knightliness
tính hiệp sỹ đích thực
exemplary knightliness
tính hiệp sỹ đáng noi
heroic knightliness
tính hiệp sỹ anh hùng
ideal knightliness
tính hiệp sỹ lý tưởng
classic knightliness
tính hiệp sỹ cổ điển
timeless knightliness
tính hiệp sỹ vượt thời gian
modern knightliness
tính hiệp sỹ hiện đại
his knightliness was evident in the way he treated everyone with respect.
tính hiệp khách của anh ấy đã thể hiện rõ ở cách anh ấy đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng.
she admired his knightliness and courage in the face of danger.
cô ngưỡng mộ tính hiệp khách và lòng dũng cảm của anh ấy khi đối mặt với nguy hiểm.
the story revolves around the knightliness of the main character.
câu chuyện xoay quanh tính hiệp khách của nhân vật chính.
in medieval times, knightliness was a highly valued trait.
vào thời trung cổ, tính hiệp khách là một phẩm chất được đánh giá cao.
his actions reflected a true sense of knightliness.
hành động của anh ấy phản ánh một ý nghĩa thực sự của tính hiệp khách.
she hoped to find a partner with knightliness and integrity.
cô hy vọng tìm được một người bạn đời có tính hiệp khách và sự liêm chính.
knightliness often involves selflessness and bravery.
tính hiệp khách thường liên quan đến sự vị tha và lòng dũng cảm.
his knightliness inspired others to act with honor.
tính hiệp khách của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác hành động có danh dự.
the knightliness of the hero was celebrated in the village.
tính hiệp khách của người hùng được ca ngợi trong làng.
she wrote a book about the knightliness of historical figures.
cô ấy đã viết một cuốn sách về tính hiệp khách của những nhân vật lịch sử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay