laboredly

[Mỹ]/ˈleɪbədli/
[Anh]/ˈleɪbərdli/

Dịch

adv. theo cách vất vả; với rất nhiều nỗ lực và khó khăn; một cách bất tự nhiên hoặc gượng ép.

Cụm từ & Cách kết hợp

he walked laboredly

nói một cách khó nhọc

she spoke laboredly

thở một cách khó nhọc

they laboredly moved

đi một cách khó nhọc

laboredly lifting

he laboredly climbed

she laboredly breathed

laboredly speaking

he laboredly ran

they laboredly worked

laboredly moving

Câu ví dụ

he laboredly climbed the steep mountain trail, his legs burning with exhaustion.

Anh ta chậm rãi và vất vả leo lên con đường mòn dốc đá, đôi chân anh rát rụi vì kiệt sức.

the writer laboredly crafted each sentence, searching for the perfect words.

Nhà văn chậm rãi và vất vả xây dựng từng câu, tìm kiếm những từ ngữ hoàn hảo nhất.

she laboredly attempted to explain the complex concept to the confused students.

Cô ấy cố gắng giải thích khái niệm phức tạp cho những học sinh bối rối một cách chậm rãi và vất vả.

the old man laboredly pushed the heavy cart through the muddy streets.

Người đàn ông già chậm rãi và vất vả đẩy chiếc xe chở nặng qua những con phố lầy lội.

the team laboredly worked through the night to meet the deadline.

Nhóm làm việc chăm chỉ suốt đêm để đáp ứng thời hạn.

he laboredly tried to assemble the complicated furniture according to the instructions.

Anh ta cố gắng lắp ráp đồ nội thất phức tạp theo hướng dẫn một cách chậm rãi và vất vả.

the student laboredly copied each chinese character with careful precision.

Sinh viên chậm rãi và vất vả sao chép từng chữ Hán với độ chính xác cẩn thận.

the chef laboredly prepared the elaborate meal, paying attention to every detail.

Đầu bếp chậm rãi và vất vả chuẩn bị bữa ăn cầu kỳ, chú ý đến từng chi tiết.

she laboredly dragged herself out of bed at dawn for her morning workout.

Cô ấy chậm rãi và vất vả rời giường vào lúc bình minh để tập thể dục buổi sáng.

the construction workers laboredly lifted the steel beams into place.

Những người công nhân xây dựng chậm rãi và vất vả nâng các dầm thép vào vị trí.

the musician laboredly practiced the difficult piece, repeating it dozens of times.

Người nhạc sĩ chậm rãi và vất vả luyện tập tác phẩm khó, lặp lại nó hàng chục lần.

the engineer laboredly reviewed every detail of the technical drawings.

Kỹ sư chậm rãi và vất vả xem xét từng chi tiết của bản vẽ kỹ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay