slow stragglers
Những người tụt lại phía sau chậm chạp
last stragglers
Những người tụt lại phía sau cuối cùng
stragglers behind
Những người tụt lại phía sau
stragglers group
Nhóm tụt lại phía sau
stragglers catch
Những người tụt lại phía sau đuổi kịp
stragglers left
Những người tụt lại phía sau bên trái
stragglers emerge
Những người tụt lại phía sau xuất hiện
stragglers fall
Những người tụt lại phía sau ngã xuống
stragglers race
Những người tụt lại phía sau chạy đua
stragglers finish
Những người tụt lại phía sau về đích
we waited for the stragglers to catch up before starting the hike.
Chúng tôi đã chờ những người tụt lại phía sau đuổi kịp trước khi bắt đầu chuyến đi bộ đường dài.
the teacher encouraged the stragglers to ask questions for better understanding.
Giáo viên khuyến khích những người tụt lại phía sau đặt câu hỏi để hiểu rõ hơn.
during the race, the stragglers often need extra support.
Trong cuộc đua, những người tụt lại phía sau thường cần sự hỗ trợ thêm.
the stragglers in the group felt a bit left out during the discussion.
Những người tụt lại phía sau trong nhóm cảm thấy hơi bị bỏ lại trong cuộc thảo luận.
stragglers may miss important information if they don't keep up.
Những người tụt lại phía sau có thể bỏ lỡ thông tin quan trọng nếu họ không theo kịp.
the coach organized a special session for the stragglers to improve their skills.
Huấn luyện viên đã tổ chức một buổi hội thảo đặc biệt dành cho những người tụt lại phía sau để cải thiện kỹ năng của họ.
stragglers often feel discouraged, but with support, they can improve.
Những người tụt lại phía sau thường cảm thấy nản lòng, nhưng với sự hỗ trợ, họ có thể cải thiện.
it's important to motivate stragglers to keep trying and not give up.
Điều quan trọng là thúc đẩy những người tụt lại phía sau tiếp tục cố gắng và không bỏ cuộc.
stragglers in the project were given additional resources to help them catch up.
Những người tụt lại phía sau trong dự án đã được cung cấp thêm nguồn lực để giúp họ đuổi kịp.
the stragglers finally arrived, and we were relieved to see them.
Cuối cùng những người tụt lại phía sau cũng đã đến, và chúng tôi thở phào nhẹ nhõm khi nhìn thấy họ.
slow stragglers
Những người tụt lại phía sau chậm chạp
last stragglers
Những người tụt lại phía sau cuối cùng
stragglers behind
Những người tụt lại phía sau
stragglers group
Nhóm tụt lại phía sau
stragglers catch
Những người tụt lại phía sau đuổi kịp
stragglers left
Những người tụt lại phía sau bên trái
stragglers emerge
Những người tụt lại phía sau xuất hiện
stragglers fall
Những người tụt lại phía sau ngã xuống
stragglers race
Những người tụt lại phía sau chạy đua
stragglers finish
Những người tụt lại phía sau về đích
we waited for the stragglers to catch up before starting the hike.
Chúng tôi đã chờ những người tụt lại phía sau đuổi kịp trước khi bắt đầu chuyến đi bộ đường dài.
the teacher encouraged the stragglers to ask questions for better understanding.
Giáo viên khuyến khích những người tụt lại phía sau đặt câu hỏi để hiểu rõ hơn.
during the race, the stragglers often need extra support.
Trong cuộc đua, những người tụt lại phía sau thường cần sự hỗ trợ thêm.
the stragglers in the group felt a bit left out during the discussion.
Những người tụt lại phía sau trong nhóm cảm thấy hơi bị bỏ lại trong cuộc thảo luận.
stragglers may miss important information if they don't keep up.
Những người tụt lại phía sau có thể bỏ lỡ thông tin quan trọng nếu họ không theo kịp.
the coach organized a special session for the stragglers to improve their skills.
Huấn luyện viên đã tổ chức một buổi hội thảo đặc biệt dành cho những người tụt lại phía sau để cải thiện kỹ năng của họ.
stragglers often feel discouraged, but with support, they can improve.
Những người tụt lại phía sau thường cảm thấy nản lòng, nhưng với sự hỗ trợ, họ có thể cải thiện.
it's important to motivate stragglers to keep trying and not give up.
Điều quan trọng là thúc đẩy những người tụt lại phía sau tiếp tục cố gắng và không bỏ cuộc.
stragglers in the project were given additional resources to help them catch up.
Những người tụt lại phía sau trong dự án đã được cung cấp thêm nguồn lực để giúp họ đuổi kịp.
the stragglers finally arrived, and we were relieved to see them.
Cuối cùng những người tụt lại phía sau cũng đã đến, và chúng tôi thở phào nhẹ nhõm khi nhìn thấy họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay