lambastes his team
anh ta trách mắng đội bóng của mình
constantly lambastes
thường xuyên trách mắng
lambastes loudly
trách mắng lớn tiếng
lambastes sharply
trách mắng gay gắt
lambastes relentlessly
trách mắng không ngừng nghỉ
the manager lambastes the team for their poor performance.
Người quản lý trách mắng đội bóng vì phong độ kém của họ.
she lambastes the politician's misleading statements on television.
Cô ấy trách mắng những phát ngôn gây hiểu lầm của chính trị gia trên truyền hình.
he lambastes the company's outdated policies and procedures.
Anh ấy trách mắng các chính sách và thủ tục lỗi thời của công ty.
the critic lambastes the film's predictable plot and weak acting.
Nhà phê bình trách mắng cốt truyện dễ đoán và diễn xuất yếu kém của bộ phim.
the professor lambastes students for plagiarism in their research papers.
Giáo sư trách mắng sinh viên vì đạo văn trong các bài nghiên cứu của họ.
the coach lambastes the player for missing crucial passes during the game.
Huấn luyện viên trách mắng cầu thủ vì bỏ lỡ những đường chuyền quan trọng trong trận đấu.
the author lambastes the government's inaction on climate change.
Tác giả trách mắng sự inaction của chính phủ đối với biến đổi khí hậu.
the newspaper lambastes the city council for their wasteful spending.
Báo chí trách mắng hội đồng thành phố vì chi tiêu lãng phí của họ.
the reviewer lambastes the novel's convoluted narrative and unlikeable characters.
Người đánh giá trách mắng mạch truyện phức tạp và những nhân vật khó chịu của cuốn tiểu thuyết.
the activist lambastes corporations for exploiting workers and damaging the environment.
Nhà hoạt động trách mắng các tập đoàn vì bóc lột người lao động và gây hại cho môi trường.
the teacher lambastes the student for disruptive behavior in class.
Giáo viên trách mắng học sinh vì hành vi gây rối trong lớp học.
lambastes his team
anh ta trách mắng đội bóng của mình
constantly lambastes
thường xuyên trách mắng
lambastes loudly
trách mắng lớn tiếng
lambastes sharply
trách mắng gay gắt
lambastes relentlessly
trách mắng không ngừng nghỉ
the manager lambastes the team for their poor performance.
Người quản lý trách mắng đội bóng vì phong độ kém của họ.
she lambastes the politician's misleading statements on television.
Cô ấy trách mắng những phát ngôn gây hiểu lầm của chính trị gia trên truyền hình.
he lambastes the company's outdated policies and procedures.
Anh ấy trách mắng các chính sách và thủ tục lỗi thời của công ty.
the critic lambastes the film's predictable plot and weak acting.
Nhà phê bình trách mắng cốt truyện dễ đoán và diễn xuất yếu kém của bộ phim.
the professor lambastes students for plagiarism in their research papers.
Giáo sư trách mắng sinh viên vì đạo văn trong các bài nghiên cứu của họ.
the coach lambastes the player for missing crucial passes during the game.
Huấn luyện viên trách mắng cầu thủ vì bỏ lỡ những đường chuyền quan trọng trong trận đấu.
the author lambastes the government's inaction on climate change.
Tác giả trách mắng sự inaction của chính phủ đối với biến đổi khí hậu.
the newspaper lambastes the city council for their wasteful spending.
Báo chí trách mắng hội đồng thành phố vì chi tiêu lãng phí của họ.
the reviewer lambastes the novel's convoluted narrative and unlikeable characters.
Người đánh giá trách mắng mạch truyện phức tạp và những nhân vật khó chịu của cuốn tiểu thuyết.
the activist lambastes corporations for exploiting workers and damaging the environment.
Nhà hoạt động trách mắng các tập đoàn vì bóc lột người lao động và gây hại cho môi trường.
the teacher lambastes the student for disruptive behavior in class.
Giáo viên trách mắng học sinh vì hành vi gây rối trong lớp học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay