extols

[Mỹ]/ɪkˈtəʊlz/
[Anh]/ɪkˈtoʊlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ca ngợi cao độ

Cụm từ & Cách kết hợp

extols virtues

tôn vinh những phẩm chất

extols benefits

tôn vinh những lợi ích

extols values

tôn vinh những giá trị

extols achievements

tôn vinh những thành tựu

extols wisdom

tôn vinh sự khôn ngoan

extols kindness

tôn vinh sự tốt bụng

extols courage

tôn vinh lòng dũng cảm

extols loyalty

tôn vinh lòng trung thành

extols creativity

tôn vinh sự sáng tạo

extols progress

tôn vinh sự tiến bộ

Câu ví dụ

the teacher extols the virtues of hard work.

người giáo viên ca ngợi những đức tính của sự chăm chỉ.

the article extols the benefits of a healthy diet.

bài viết ca ngợi những lợi ích của chế độ ăn uống lành mạnh.

she often extols the achievements of her team.

cô ấy thường xuyên ca ngợi những thành tựu của đội của cô.

the speaker extols the importance of education.

người diễn giả ca ngợi tầm quan trọng của giáo dục.

he extols the beauty of nature in his poems.

anh ta ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên trong bài thơ của mình.

the documentary extols the efforts of environmental activists.

phim tài liệu ca ngợi những nỗ lực của những người hoạt động môi trường.

the book extols the power of positive thinking.

cuốn sách ca ngợi sức mạnh của tư duy tích cực.

in her speech, she extols the spirit of innovation.

trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy ca ngợi tinh thần sáng tạo.

the professor extols the significance of research.

giáo sư ca ngợi tầm quan trọng của nghiên cứu.

the campaign extols the value of community service.

chiến dịch ca ngợi giá trị của công việc cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay