| số nhiều | laudators |
laudator of excellence
người ca ngợi sự xuất sắc
laudator of truth
người ca ngợi sự thật
laudator of virtue
người ca ngợi phẩm đức
laudator of beauty
người ca ngợi vẻ đẹp
laudator of justice
người ca ngợi công lý
laudator of wisdom
người ca ngợi trí tuệ
laudator of progress
người ca ngợi sự tiến bộ
laudator of peace
người ca ngợi hòa bình
laudator of freedom
người ca ngợi tự do
laudator of culture
người ca ngợi văn hóa
the laudator praised the artist for her unique style.
người ca ngợi đã khen ngợi nghệ sĩ vì phong cách độc đáo của cô ấy.
during the ceremony, the laudator delivered a heartfelt speech.
trong suốt buổi lễ, người ca ngợi đã trình bày một bài phát biểu chân thành.
many laudators attended the event to honor the achievements.
nhiều người ca ngợi đã tham dự sự kiện để vinh danh những thành tựu.
the laudator's words inspired many in the audience.
những lời của người ca ngợi đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong khán giả.
as a laudator, he always finds the best in others.
với vai trò là người ca ngợi, anh ấy luôn tìm thấy những điều tốt đẹp nhất ở người khác.
the laudator emphasized the importance of community service.
người ca ngợi nhấn mạnh tầm quan trọng của công việc cộng đồng.
her role as a laudator made her a respected figure in the community.
vai trò của cô ấy với tư cách là người ca ngợi đã khiến cô ấy trở thành một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng.
the laudator highlighted the contributions of volunteers.
người ca ngợi làm nổi bật những đóng góp của các tình nguyện viên.
in his speech, the laudator recognized the hard work of the team.
trong bài phát biểu của mình, người ca ngợi đã công nhận sự làm việc chăm chỉ của nhóm.
the laudator's enthusiasm was contagious among the guests.
sự nhiệt tình của người ca ngợi đã lan tỏa trong số các khách.
laudator of excellence
người ca ngợi sự xuất sắc
laudator of truth
người ca ngợi sự thật
laudator of virtue
người ca ngợi phẩm đức
laudator of beauty
người ca ngợi vẻ đẹp
laudator of justice
người ca ngợi công lý
laudator of wisdom
người ca ngợi trí tuệ
laudator of progress
người ca ngợi sự tiến bộ
laudator of peace
người ca ngợi hòa bình
laudator of freedom
người ca ngợi tự do
laudator of culture
người ca ngợi văn hóa
the laudator praised the artist for her unique style.
người ca ngợi đã khen ngợi nghệ sĩ vì phong cách độc đáo của cô ấy.
during the ceremony, the laudator delivered a heartfelt speech.
trong suốt buổi lễ, người ca ngợi đã trình bày một bài phát biểu chân thành.
many laudators attended the event to honor the achievements.
nhiều người ca ngợi đã tham dự sự kiện để vinh danh những thành tựu.
the laudator's words inspired many in the audience.
những lời của người ca ngợi đã truyền cảm hứng cho nhiều người trong khán giả.
as a laudator, he always finds the best in others.
với vai trò là người ca ngợi, anh ấy luôn tìm thấy những điều tốt đẹp nhất ở người khác.
the laudator emphasized the importance of community service.
người ca ngợi nhấn mạnh tầm quan trọng của công việc cộng đồng.
her role as a laudator made her a respected figure in the community.
vai trò của cô ấy với tư cách là người ca ngợi đã khiến cô ấy trở thành một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng.
the laudator highlighted the contributions of volunteers.
người ca ngợi làm nổi bật những đóng góp của các tình nguyện viên.
in his speech, the laudator recognized the hard work of the team.
trong bài phát biểu của mình, người ca ngợi đã công nhận sự làm việc chăm chỉ của nhóm.
the laudator's enthusiasm was contagious among the guests.
sự nhiệt tình của người ca ngợi đã lan tỏa trong số các khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay