feeling lightheadedness
trước chóng mặt
experiencing lightheadedness
đang bị chóng mặt
severe lightheadedness
chóng mặt nghiêm trọng
occasional lightheadedness
chóng mặt thoáng qua
sudden lightheadedness
chóng mặt đột ngột
lightheadedness after
chóng mặt sau
lightheadedness symptoms
triệu chứng chóng mặt
chronic lightheadedness
chóng mặt mãn tính
relieving lightheadedness
giảm chóng mặt
preventing lightheadedness
ngăn ngừa chóng mặt
she experienced moments of lightheadedness after standing up quickly.
Cô ấy trải qua những khoảnh khắc choáng váng sau khi đứng dậy nhanh chóng.
the medication's side effects included occasional lightheadedness.
Tác dụng phụ của thuốc bao gồm cảm giác choáng váng thoáng qua.
he attributed his lightheadedness to dehydration and low blood sugar.
Anh ấy cho rằng cảm giác choáng váng là do mất nước và hạ đường huyết.
a sudden wave of lightheadedness washed over her in the heat.
Một cơn choáng váng đột ngột tràn đến cô ấy trong cái nóng.
the doctor inquired about any history of lightheadedness or fainting.
Bác sĩ hỏi về tiền sử choáng váng hoặc ngất xỉu.
prolonged standing can sometimes lead to feelings of lightheadedness.
Đứng quá lâu đôi khi có thể dẫn đến cảm giác choáng váng.
she noticed a recurring pattern of lightheadedness before her migraines.
Cô ấy nhận thấy một mô hình lặp lại của cảm giác choáng váng trước cơn đau nửa đầu của mình.
he managed the lightheadedness with frequent hydration and rest.
Anh ấy kiểm soát cơn choáng váng bằng cách uống nước thường xuyên và nghỉ ngơi.
the elderly patient complained of persistent lightheadedness.
Bệnh nhân cao tuổi than phiền về cảm giác choáng váng kéo dài.
the test revealed no underlying cause for her lightheadedness.
Kết quả kiểm tra không tìm thấy nguyên nhân tiềm ẩn gây ra cảm giác choáng váng của cô ấy.
she took a break to avoid further episodes of lightheadedness.
Cô ấy nghỉ ngơi để tránh các cơn choáng váng thêm nữa.
feeling lightheadedness
trước chóng mặt
experiencing lightheadedness
đang bị chóng mặt
severe lightheadedness
chóng mặt nghiêm trọng
occasional lightheadedness
chóng mặt thoáng qua
sudden lightheadedness
chóng mặt đột ngột
lightheadedness after
chóng mặt sau
lightheadedness symptoms
triệu chứng chóng mặt
chronic lightheadedness
chóng mặt mãn tính
relieving lightheadedness
giảm chóng mặt
preventing lightheadedness
ngăn ngừa chóng mặt
she experienced moments of lightheadedness after standing up quickly.
Cô ấy trải qua những khoảnh khắc choáng váng sau khi đứng dậy nhanh chóng.
the medication's side effects included occasional lightheadedness.
Tác dụng phụ của thuốc bao gồm cảm giác choáng váng thoáng qua.
he attributed his lightheadedness to dehydration and low blood sugar.
Anh ấy cho rằng cảm giác choáng váng là do mất nước và hạ đường huyết.
a sudden wave of lightheadedness washed over her in the heat.
Một cơn choáng váng đột ngột tràn đến cô ấy trong cái nóng.
the doctor inquired about any history of lightheadedness or fainting.
Bác sĩ hỏi về tiền sử choáng váng hoặc ngất xỉu.
prolonged standing can sometimes lead to feelings of lightheadedness.
Đứng quá lâu đôi khi có thể dẫn đến cảm giác choáng váng.
she noticed a recurring pattern of lightheadedness before her migraines.
Cô ấy nhận thấy một mô hình lặp lại của cảm giác choáng váng trước cơn đau nửa đầu của mình.
he managed the lightheadedness with frequent hydration and rest.
Anh ấy kiểm soát cơn choáng váng bằng cách uống nước thường xuyên và nghỉ ngơi.
the elderly patient complained of persistent lightheadedness.
Bệnh nhân cao tuổi than phiền về cảm giác choáng váng kéo dài.
the test revealed no underlying cause for her lightheadedness.
Kết quả kiểm tra không tìm thấy nguyên nhân tiềm ẩn gây ra cảm giác choáng váng của cô ấy.
she took a break to avoid further episodes of lightheadedness.
Cô ấy nghỉ ngơi để tránh các cơn choáng váng thêm nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay