unsightliness

[Mỹ]/[ʌnˈsaɪtlɪnəs]/
[Anh]/[ʌnˈsaɪtlɪnəs]/

Dịch

n. phẩm chất xấu xí hoặc khó coi; một điều gì đó xấu xí hoặc khó coi.
Word Forms
số nhiềuunsightlinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid unsightliness

tránh sự mất mỹ quan

reducing unsightliness

giảm sự mất mỹ quan

despite unsightliness

bất chấp sự mất mỹ quan

full of unsightliness

tràn ngập sự mất mỹ quan

caused unsightliness

gây ra sự mất mỹ quan

hide unsightliness

che giấu sự mất mỹ quan

unsightliness remains

sự mất mỹ quan vẫn còn

eliminate unsightliness

loại bỏ sự mất mỹ quan

source of unsightliness

nguồn gốc của sự mất mỹ quan

Câu ví dụ

the construction site was a complete unsightliness, disrupting the neighborhood's charm.

Quá trình xây dựng là một cảnh tượng rất xấu, làm gián đoạn nét quyến rũ của khu phố.

we tried to mitigate the unsightliness of the abandoned lot with a community garden.

Chúng tôi đã cố gắng giảm bớt sự xấu xí của khu đất bỏ hoang bằng một khu vườn cộng đồng.

the graffiti added to the general unsightliness of the underpass.

Những bức tranh graffiti đã góp phần làm tăng thêm sự xấu xí chung của đường hầm.

the overflowing bins contributed significantly to the area's unsightliness.

Những thùng rác tràn ngập đã góp phần đáng kể vào sự xấu xí của khu vực.

the council aims to address the unsightliness of derelict buildings.

Hội đồng có kế hoạch giải quyết sự xấu xí của các tòa nhà bỏ hoang.

despite landscaping efforts, the area still suffered from considerable unsightliness.

Bất chấp những nỗ lực làm cảnh quan, khu vực vẫn phải chịu sự xấu xí đáng kể.

the unsightliness of the power lines was partially hidden by planting trees.

Sự xấu xí của đường dây điện được che giấu một phần bằng cách trồng cây.

removing the litter helped reduce the overall unsightliness of the park.

Việc dọn dẹp rác thải đã giúp giảm bớt sự xấu xí chung của công viên.

the old billboards were a major source of unsightliness in the downtown area.

Những bảng quảng cáo cũ là một nguồn lớn gây ra sự xấu xí ở khu vực trung tâm thành phố.

we hoped the new development would eliminate the area's unsightliness.

Chúng tôi hy vọng dự án mới sẽ loại bỏ sự xấu xí của khu vực.

the persistent unsightliness of the vacant storefronts was a concern for residents.

Sự xấu xí dai dẳng của các cửa hàng bỏ trống là mối quan tâm của người dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay