lukewarmnesses in life
những sự hờ hững trong cuộc sống
embracing lukewarmnesses
tiếp nhận những sự hờ hững
overcoming lukewarmnesses
vượt qua những sự hờ hững
recognizing lukewarmnesses
nhận ra những sự hờ hững
facing lukewarmnesses
đối mặt với những sự hờ hững
addressing lukewarmnesses
giải quyết những sự hờ hững
avoiding lukewarmnesses
tránh những sự hờ hững
combating lukewarmnesses
chống lại những sự hờ hững
challenging lukewarmnesses
thách thức những sự hờ hững
transforming lukewarmnesses
biến đổi những sự hờ hững
his lukewarmnesses towards the project worried the team.
Sự hờ hững của anh ấy đối với dự án đã khiến đội nhóm lo lắng.
the lukewarmnesses in their relationship led to misunderstandings.
Sự hờ hững trong mối quan hệ của họ đã dẫn đến những hiểu lầm.
she expressed her lukewarmnesses about the new policy changes.
Cô ấy bày tỏ sự hờ hững của mình về những thay đổi chính sách mới.
his lukewarmnesses were evident during the meeting.
Sự hờ hững của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
the lukewarmnesses of the audience were palpable during the presentation.
Sự hờ hững của khán giả rất rõ rệt trong suốt buổi thuyết trình.
they discussed the lukewarmnesses of the public's response to the initiative.
Họ đã thảo luận về sự hờ hững của công chúng đối với sáng kiến.
his lukewarmnesses made it difficult to gauge his true feelings.
Sự hờ hững của anh ấy khiến khó đánh giá cảm xúc thực sự của anh ấy.
the lukewarmnesses in his tone suggested he was not committed.
Sự hờ hững trong giọng điệu của anh ấy cho thấy anh ấy không cam kết.
they couldn't ignore the lukewarmnesses in customer feedback.
Họ không thể bỏ qua sự hờ hững trong phản hồi của khách hàng.
the lukewarmnesses of the staff affected overall morale.
Sự hờ hững của nhân viên đã ảnh hưởng đến tinh thần chung.
lukewarmnesses in life
những sự hờ hững trong cuộc sống
embracing lukewarmnesses
tiếp nhận những sự hờ hững
overcoming lukewarmnesses
vượt qua những sự hờ hững
recognizing lukewarmnesses
nhận ra những sự hờ hững
facing lukewarmnesses
đối mặt với những sự hờ hững
addressing lukewarmnesses
giải quyết những sự hờ hững
avoiding lukewarmnesses
tránh những sự hờ hững
combating lukewarmnesses
chống lại những sự hờ hững
challenging lukewarmnesses
thách thức những sự hờ hững
transforming lukewarmnesses
biến đổi những sự hờ hững
his lukewarmnesses towards the project worried the team.
Sự hờ hững của anh ấy đối với dự án đã khiến đội nhóm lo lắng.
the lukewarmnesses in their relationship led to misunderstandings.
Sự hờ hững trong mối quan hệ của họ đã dẫn đến những hiểu lầm.
she expressed her lukewarmnesses about the new policy changes.
Cô ấy bày tỏ sự hờ hững của mình về những thay đổi chính sách mới.
his lukewarmnesses were evident during the meeting.
Sự hờ hững của anh ấy rất rõ ràng trong cuộc họp.
the lukewarmnesses of the audience were palpable during the presentation.
Sự hờ hững của khán giả rất rõ rệt trong suốt buổi thuyết trình.
they discussed the lukewarmnesses of the public's response to the initiative.
Họ đã thảo luận về sự hờ hững của công chúng đối với sáng kiến.
his lukewarmnesses made it difficult to gauge his true feelings.
Sự hờ hững của anh ấy khiến khó đánh giá cảm xúc thực sự của anh ấy.
the lukewarmnesses in his tone suggested he was not committed.
Sự hờ hững trong giọng điệu của anh ấy cho thấy anh ấy không cam kết.
they couldn't ignore the lukewarmnesses in customer feedback.
Họ không thể bỏ qua sự hờ hững trong phản hồi của khách hàng.
the lukewarmnesses of the staff affected overall morale.
Sự hờ hững của nhân viên đã ảnh hưởng đến tinh thần chung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay