musical medleys
nhạc hòa tấu
dance medleys
nhạc hòa tấu khiêu vũ
medleys of songs
nhạc hòa tấu các bài hát
medleys of hits
nhạc hòa tấu những bản hit
medleys for events
nhạc hòa tấu cho các sự kiện
themed medleys
nhạc hòa tấu theo chủ đề
classic medleys
nhạc hòa tấu cổ điển
medleys in concerts
nhạc hòa tấu trong các buổi hòa nhạc
medleys of styles
nhạc hòa tấu các phong cách
vocal medleys
nhạc hòa tấu giọng hát
the concert featured a variety of medleys from different genres.
buổi hòa nhạc có nhiều đoạn medley đến từ các thể loại khác nhau.
she performed a series of medleys that captivated the audience.
cô ấy đã biểu diễn một loạt các đoạn medley khiến khán giả bị cuốn hút.
medleys can often showcase an artist's versatility.
các đoạn medley thường có thể thể hiện sự đa năng của một nghệ sĩ.
the dance routine included several popular medleys.
màn trình diễn khiêu vũ bao gồm một số đoạn medley phổ biến.
we enjoyed a medley of classic hits during the party.
chúng tôi đã tận hưởng một đoạn medley các bản hit cổ điển trong bữa tiệc.
the musical featured medleys that spanned decades of music.
vở nhạc kịch có các đoạn medley trải dài qua nhiều thập kỷ âm nhạc.
he created a medley that combined several of his favorite songs.
anh ấy đã tạo ra một đoạn medley kết hợp một số bài hát yêu thích của anh ấy.
medleys are a great way to introduce new listeners to various styles.
các đoạn medley là một cách tuyệt vời để giới thiệu những người nghe mới đến với nhiều phong cách khác nhau.
during the finale, the band played a medley of their greatest hits.
trong phần kết, ban nhạc đã chơi một đoạn medley các bản hit hay nhất của họ.
she loves to sing medleys at karaoke nights with her friends.
cô ấy thích hát các đoạn medley vào những đêm karaoke với bạn bè.
musical medleys
nhạc hòa tấu
dance medleys
nhạc hòa tấu khiêu vũ
medleys of songs
nhạc hòa tấu các bài hát
medleys of hits
nhạc hòa tấu những bản hit
medleys for events
nhạc hòa tấu cho các sự kiện
themed medleys
nhạc hòa tấu theo chủ đề
classic medleys
nhạc hòa tấu cổ điển
medleys in concerts
nhạc hòa tấu trong các buổi hòa nhạc
medleys of styles
nhạc hòa tấu các phong cách
vocal medleys
nhạc hòa tấu giọng hát
the concert featured a variety of medleys from different genres.
buổi hòa nhạc có nhiều đoạn medley đến từ các thể loại khác nhau.
she performed a series of medleys that captivated the audience.
cô ấy đã biểu diễn một loạt các đoạn medley khiến khán giả bị cuốn hút.
medleys can often showcase an artist's versatility.
các đoạn medley thường có thể thể hiện sự đa năng của một nghệ sĩ.
the dance routine included several popular medleys.
màn trình diễn khiêu vũ bao gồm một số đoạn medley phổ biến.
we enjoyed a medley of classic hits during the party.
chúng tôi đã tận hưởng một đoạn medley các bản hit cổ điển trong bữa tiệc.
the musical featured medleys that spanned decades of music.
vở nhạc kịch có các đoạn medley trải dài qua nhiều thập kỷ âm nhạc.
he created a medley that combined several of his favorite songs.
anh ấy đã tạo ra một đoạn medley kết hợp một số bài hát yêu thích của anh ấy.
medleys are a great way to introduce new listeners to various styles.
các đoạn medley là một cách tuyệt vời để giới thiệu những người nghe mới đến với nhiều phong cách khác nhau.
during the finale, the band played a medley of their greatest hits.
trong phần kết, ban nhạc đã chơi một đoạn medley các bản hit hay nhất của họ.
she loves to sing medleys at karaoke nights with her friends.
cô ấy thích hát các đoạn medley vào những đêm karaoke với bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay