various mixtures
các hỗn hợp khác nhau
mixed mixtures
các hỗn hợp trộn lẫn
analyzing mixtures
phân tích các hỗn hợp
complex mixtures
các hỗn hợp phức tạp
stable mixtures
các hỗn hợp ổn định
testing mixtures
kiểm tra các hỗn hợp
creating mixtures
tạo ra các hỗn hợp
new mixtures
các hỗn hợp mới
ideal mixtures
các hỗn hợp lý tưởng
different mixtures
các hỗn hợp khác nhau
we carefully combined the ingredients to create unique flavor mixtures.
Chúng tôi cẩn thận kết hợp các nguyên liệu để tạo ra sự pha trộn hương vị độc đáo.
the scientist analyzed the chemical mixtures in the lab.
Nhà khoa học đã phân tích các hỗn hợp hóa chất trong phòng thí nghiệm.
the artist experimented with different paint mixtures to achieve the desired color.
Nghệ sĩ đã thử nghiệm với các hỗn hợp sơn khác nhau để đạt được màu sắc mong muốn.
the baker used a precise mixture of flour, sugar, and butter.
Thợ làm bánh đã sử dụng một hỗn hợp chính xác gồm bột mì, đường và bơ.
the soil contained a complex mixture of minerals and organic matter.
Đất chứa một hỗn hợp phức tạp của khoáng chất và vật chất hữu cơ.
the cocktail bartender skillfully blended various fruit juice mixtures.
Người pha chế cocktail đã khéo léo pha trộn các hỗn hợp nước ép trái cây khác nhau.
the chef created a savory mixture of herbs and spices for the dish.
Đầu bếp đã tạo ra một hỗn hợp cay nồng của các loại thảo mộc và gia vị cho món ăn.
the construction crew used a concrete mixture to build the foundation.
Đội xây dựng đã sử dụng hỗn hợp bê tông để xây dựng nền móng.
the chemist prepared several gas mixtures for the experiment.
Nhà hóa học đã chuẩn bị một số hỗn hợp khí cho thí nghiệm.
the farmer added a fertilizer mixture to improve soil quality.
Người nông dân đã thêm một hỗn hợp phân bón để cải thiện chất lượng đất.
the company developed new paint mixtures with improved durability.
Công ty đã phát triển các hỗn hợp sơn mới với độ bền được cải thiện.
various mixtures
các hỗn hợp khác nhau
mixed mixtures
các hỗn hợp trộn lẫn
analyzing mixtures
phân tích các hỗn hợp
complex mixtures
các hỗn hợp phức tạp
stable mixtures
các hỗn hợp ổn định
testing mixtures
kiểm tra các hỗn hợp
creating mixtures
tạo ra các hỗn hợp
new mixtures
các hỗn hợp mới
ideal mixtures
các hỗn hợp lý tưởng
different mixtures
các hỗn hợp khác nhau
we carefully combined the ingredients to create unique flavor mixtures.
Chúng tôi cẩn thận kết hợp các nguyên liệu để tạo ra sự pha trộn hương vị độc đáo.
the scientist analyzed the chemical mixtures in the lab.
Nhà khoa học đã phân tích các hỗn hợp hóa chất trong phòng thí nghiệm.
the artist experimented with different paint mixtures to achieve the desired color.
Nghệ sĩ đã thử nghiệm với các hỗn hợp sơn khác nhau để đạt được màu sắc mong muốn.
the baker used a precise mixture of flour, sugar, and butter.
Thợ làm bánh đã sử dụng một hỗn hợp chính xác gồm bột mì, đường và bơ.
the soil contained a complex mixture of minerals and organic matter.
Đất chứa một hỗn hợp phức tạp của khoáng chất và vật chất hữu cơ.
the cocktail bartender skillfully blended various fruit juice mixtures.
Người pha chế cocktail đã khéo léo pha trộn các hỗn hợp nước ép trái cây khác nhau.
the chef created a savory mixture of herbs and spices for the dish.
Đầu bếp đã tạo ra một hỗn hợp cay nồng của các loại thảo mộc và gia vị cho món ăn.
the construction crew used a concrete mixture to build the foundation.
Đội xây dựng đã sử dụng hỗn hợp bê tông để xây dựng nền móng.
the chemist prepared several gas mixtures for the experiment.
Nhà hóa học đã chuẩn bị một số hỗn hợp khí cho thí nghiệm.
the farmer added a fertilizer mixture to improve soil quality.
Người nông dân đã thêm một hỗn hợp phân bón để cải thiện chất lượng đất.
the company developed new paint mixtures with improved durability.
Công ty đã phát triển các hỗn hợp sơn mới với độ bền được cải thiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay