mixtures

[Mỹ]/[ˈmɪkstʃəz]/
[Anh]/[ˈmɪkstʃərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự kết hợp của nhiều điều khác nhau; một sự pha trộn hoặc kết hợp các thành phần; một tình huống hoặc sự kiện được tạo thành từ các yếu tố khác nhau
v. để kết hợp nhiều điều khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

various mixtures

các hỗn hợp khác nhau

mixed mixtures

các hỗn hợp trộn lẫn

analyzing mixtures

phân tích các hỗn hợp

complex mixtures

các hỗn hợp phức tạp

stable mixtures

các hỗn hợp ổn định

testing mixtures

kiểm tra các hỗn hợp

creating mixtures

tạo ra các hỗn hợp

new mixtures

các hỗn hợp mới

ideal mixtures

các hỗn hợp lý tưởng

different mixtures

các hỗn hợp khác nhau

Câu ví dụ

we carefully combined the ingredients to create unique flavor mixtures.

Chúng tôi cẩn thận kết hợp các nguyên liệu để tạo ra sự pha trộn hương vị độc đáo.

the scientist analyzed the chemical mixtures in the lab.

Nhà khoa học đã phân tích các hỗn hợp hóa chất trong phòng thí nghiệm.

the artist experimented with different paint mixtures to achieve the desired color.

Nghệ sĩ đã thử nghiệm với các hỗn hợp sơn khác nhau để đạt được màu sắc mong muốn.

the baker used a precise mixture of flour, sugar, and butter.

Thợ làm bánh đã sử dụng một hỗn hợp chính xác gồm bột mì, đường và bơ.

the soil contained a complex mixture of minerals and organic matter.

Đất chứa một hỗn hợp phức tạp của khoáng chất và vật chất hữu cơ.

the cocktail bartender skillfully blended various fruit juice mixtures.

Người pha chế cocktail đã khéo léo pha trộn các hỗn hợp nước ép trái cây khác nhau.

the chef created a savory mixture of herbs and spices for the dish.

Đầu bếp đã tạo ra một hỗn hợp cay nồng của các loại thảo mộc và gia vị cho món ăn.

the construction crew used a concrete mixture to build the foundation.

Đội xây dựng đã sử dụng hỗn hợp bê tông để xây dựng nền móng.

the chemist prepared several gas mixtures for the experiment.

Nhà hóa học đã chuẩn bị một số hỗn hợp khí cho thí nghiệm.

the farmer added a fertilizer mixture to improve soil quality.

Người nông dân đã thêm một hỗn hợp phân bón để cải thiện chất lượng đất.

the company developed new paint mixtures with improved durability.

Công ty đã phát triển các hỗn hợp sơn mới với độ bền được cải thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay