monk-like

[Mỹ]/[mʌŋk laɪk]/
[Anh]/[mʌŋk laɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giống hoặc mang đặc điểm của một tu sĩ; khổ hạnh; Có phong cách im lặng, rút lui, hoặc cô độc; Đơn giản và朴素 trong lối sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

monk-like silence

Im lặng kiểu tăng sĩ

monk-like focus

Tập trung kiểu tăng sĩ

monk-like calm

Lặng lẽ kiểu tăng sĩ

living monk-like

Sống kiểu tăng sĩ

monk-like demeanor

Hành xử kiểu tăng sĩ

a monk-like life

Một cuộc sống kiểu tăng sĩ

monk-like existence

Tồn tại kiểu tăng sĩ

acting monk-like

Hành xử kiểu tăng sĩ

monk-like stillness

Im lặng kiểu tăng sĩ

felt monk-like

Cảm thấy kiểu tăng sĩ

Câu ví dụ

he lived a monk-like existence, dedicating his days to writing.

Ông sống một cuộc sống giống như một tu sĩ, dành những ngày của mình để viết lách.

the professor's monk-like demeanor calmed the anxious students.

Tư cách giống như một tu sĩ của giáo sư đã làm dịu những sinh viên lo lắng.

she adopted a monk-like lifestyle, renouncing material possessions.

Cô đã chọn sống một lối sống giống như một tu sĩ, từ bỏ các tài sản vật chất.

his monk-like focus allowed him to complete the challenging project.

Sự tập trung giống như một tu sĩ của ông đã giúp ông hoàn thành dự án đầy thách thức.

the artist's monk-like solitude fueled his creative process.

Sự cô độc giống như một tu sĩ của nghệ sĩ đã thúc đẩy quá trình sáng tạo của ông.

maintaining a monk-like discipline is key to achieving your goals.

Duy trì kỷ luật giống như một tu sĩ là chìa khóa để đạt được mục tiêu của bạn.

he maintained a monk-like silence during the meeting.

Ông duy trì sự im lặng giống như một tu sĩ trong cuộc họp.

the monk-like simplicity of their home was quite refreshing.

Sự giản dị giống như một tu sĩ trong ngôi nhà của họ rất dễ chịu.

she admired his monk-like dedication to the cause.

Cô ngưỡng mộ sự tận tụy giống như một tu sĩ của ông với lý tưởng.

he retreated to a cabin, living a monk-like life in the woods.

Ông rút lui đến một cabin, sống một cuộc sống giống như một tu sĩ trong rừng.

the monk-like routine provided structure to his day.

Chế độ sinh hoạt giống như một tu sĩ đã mang lại cấu trúc cho ngày của ông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay