monolithicness

[Mỹ]/[ˌmɒnəˈlɪθɪknəs]/
[Anh]/[ˌmɒnəˈlɪθɪknəs]/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái là một khối duy nhất; sự thiếu tính cá nhân hoặc sự đa dạng; trạng thái là một thực thể duy nhất, lớn và thường cứng nhắc.

Cụm từ & Cách kết hợp

monolithicness of structure

độ đơn khối của cấu trúc

avoid monolithicness

tránh độ đơn khối

perceived monolithicness

độ đơn khối được nhận thức

exhibiting monolithicness

thể hiện độ đơn khối

despite monolithicness

mặc dù có độ đơn khối

challenge monolithicness

thách thức độ đơn khối

lack of monolithicness

thiếu độ đơn khối

monolithicness prevailed

độ đơn khối chiếm ưu thế

reducing monolithicness

giảm độ đơn khối

analyzing monolithicness

phân tích độ đơn khối

Câu ví dụ

the monolithicness of the ancient temple inspired awe in visitors.

Sự độc nhất của ngôi đền cổ đã khiến các du khách cảm thấy ngỡ ngàng.

we criticized the project's monolithicness and lack of flexibility.

Chúng tôi đã chỉ trích tính độc nhất và sự thiếu linh hoạt của dự án.

the monolithicness of the government structure stifled innovation.

Sự độc nhất của cấu trúc chính phủ đã kìm hãm sự đổi mới.

despite its monolithicness, the system proved surprisingly adaptable.

Dù có tính độc nhất, hệ thống lại chứng minh được khả năng thích ứng đáng ngạc nhiên.

the monolithicness of the software platform limited user customization.

Sự độc nhất của nền tảng phần mềm đã hạn chế khả năng tùy chỉnh của người dùng.

the company's monolithicness prevented it from responding to market changes.

Sự độc nhất của công ty đã ngăn cản nó phản ứng với những thay đổi trên thị trường.

we sought to break down the monolithicness of the organizational structure.

Chúng tôi cố gắng phá vỡ tính độc nhất của cấu trúc tổ chức.

the monolithicness of the database design created scalability issues.

Sự độc nhất trong thiết kế cơ sở dữ liệu đã gây ra các vấn đề về khả năng mở rộng.

the monolithicness of the code base made maintenance difficult.

Sự độc nhất của cơ sở mã đã làm cho việc bảo trì trở nên khó khăn.

the architect sought to counter the building's inherent monolithicness.

Kiến trúc sư đã cố gắng chống lại tính độc nhất bẩm sinh của công trình.

the monolithicness of the approach was a significant drawback.

Sự độc nhất của phương pháp này là một nhược điểm đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay