monotonizes the experience
làm cho trải nghiệm trở nên đơn điệu
monotonizes daily life
làm cho cuộc sống hàng ngày trở nên đơn điệu
monotonizes the process
làm cho quy trình trở nên đơn điệu
monotonizes the routine
làm cho thói quen trở nên đơn điệu
monotonizes the sound
làm cho âm thanh trở nên đơn điệu
monotonizes the environment
làm cho môi trường trở nên đơn điệu
monotonizes the work
làm cho công việc trở nên đơn điệu
monotonizes the conversation
làm cho cuộc trò chuyện trở nên đơn điệu
monotonizes the music
làm cho âm nhạc trở nên đơn điệu
monotonizes the content
làm cho nội dung trở nên đơn điệu
the repetitive tasks monotonizes the work environment.
những nhiệm vụ lặp đi lặp lại khiến môi trường làm việc trở nên đơn điệu.
listening to the same song over and over monotonizes the experience.
nghe đi nghe lại cùng một bài hát khiến trải nghiệm trở nên đơn điệu.
his speech monotonizes the audience's attention.
phần trình bày của anh ấy khiến sự chú ý của khán giả trở nên đơn điệu.
too much routine monotonizes daily life.
việc quá nhiều thói quen khiến cuộc sống hàng ngày trở nên đơn điệu.
she believes that a lack of variety monotonizes creativity.
cô ấy tin rằng sự thiếu đa dạng làm giảm sự sáng tạo.
when the colors are too similar, it monotonizes the design.
khi các màu sắc quá giống nhau, nó làm cho thiết kế trở nên đơn điệu.
his monotonizes way of speaking bored the listeners.
cách nói đơn điệu của anh ấy khiến người nghe cảm thấy nhàm chán.
repetitive training monotonizes the athletes' performance.
các buổi tập lặp đi lặp lại khiến hiệu suất của các vận động viên trở nên đơn điệu.
monotonizes tasks can lead to decreased motivation.
các nhiệm vụ đơn điệu có thể dẫn đến giảm động lực.
the lack of challenges monotonizes the learning process.
sự thiếu thử thách làm cho quá trình học tập trở nên đơn điệu.
monotonizes the experience
làm cho trải nghiệm trở nên đơn điệu
monotonizes daily life
làm cho cuộc sống hàng ngày trở nên đơn điệu
monotonizes the process
làm cho quy trình trở nên đơn điệu
monotonizes the routine
làm cho thói quen trở nên đơn điệu
monotonizes the sound
làm cho âm thanh trở nên đơn điệu
monotonizes the environment
làm cho môi trường trở nên đơn điệu
monotonizes the work
làm cho công việc trở nên đơn điệu
monotonizes the conversation
làm cho cuộc trò chuyện trở nên đơn điệu
monotonizes the music
làm cho âm nhạc trở nên đơn điệu
monotonizes the content
làm cho nội dung trở nên đơn điệu
the repetitive tasks monotonizes the work environment.
những nhiệm vụ lặp đi lặp lại khiến môi trường làm việc trở nên đơn điệu.
listening to the same song over and over monotonizes the experience.
nghe đi nghe lại cùng một bài hát khiến trải nghiệm trở nên đơn điệu.
his speech monotonizes the audience's attention.
phần trình bày của anh ấy khiến sự chú ý của khán giả trở nên đơn điệu.
too much routine monotonizes daily life.
việc quá nhiều thói quen khiến cuộc sống hàng ngày trở nên đơn điệu.
she believes that a lack of variety monotonizes creativity.
cô ấy tin rằng sự thiếu đa dạng làm giảm sự sáng tạo.
when the colors are too similar, it monotonizes the design.
khi các màu sắc quá giống nhau, nó làm cho thiết kế trở nên đơn điệu.
his monotonizes way of speaking bored the listeners.
cách nói đơn điệu của anh ấy khiến người nghe cảm thấy nhàm chán.
repetitive training monotonizes the athletes' performance.
các buổi tập lặp đi lặp lại khiến hiệu suất của các vận động viên trở nên đơn điệu.
monotonizes tasks can lead to decreased motivation.
các nhiệm vụ đơn điệu có thể dẫn đến giảm động lực.
the lack of challenges monotonizes the learning process.
sự thiếu thử thách làm cho quá trình học tập trở nên đơn điệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay