multi-faceted approach
phương pháp đa diện
a multi-faceted issue
một vấn đề đa diện
multi-faceted personality
tính cách đa diện
multi-faceted talent
tài năng đa diện
highly multi-faceted
rất đa diện
multi-faceted analysis
phân tích đa diện
being multi-faceted
tính đa diện
multi-faceted design
thiết kế đa diện
multi-faceted role
vai trò đa diện
consider multi-faceted
cân nhắc tính đa diện
the problem is multi-faceted, requiring a comprehensive approach.
vấn đề là đa diện, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.
her personality is multi-faceted, displaying both strength and vulnerability.
tính cách của cô ấy là đa diện, thể hiện cả sức mạnh và sự tổn thương.
the project's success depends on a multi-faceted strategy.
thành công của dự án phụ thuộc vào một chiến lược đa diện.
understanding the issue requires a multi-faceted perspective.
hiểu vấn đề đòi hỏi một quan điểm đa diện.
the artist's work is multi-faceted, blending different styles and techniques.
công việc của nghệ sĩ là đa diện, kết hợp các phong cách và kỹ thuật khác nhau.
we need a multi-faceted solution to address the complex challenges.
chúng ta cần một giải pháp đa diện để giải quyết những thách thức phức tạp.
the research revealed a multi-faceted impact on the local economy.
nghiên cứu cho thấy tác động đa diện đến nền kinh tế địa phương.
the company's growth strategy is multi-faceted, targeting several markets.
chiến lược tăng trưởng của công ty là đa diện, nhắm mục tiêu đến nhiều thị trường.
the investigation uncovered a multi-faceted conspiracy.
cuộc điều tra đã phát hiện ra một âm mưu đa diện.
the debate was multi-faceted, covering various aspects of the proposal.
cuộc tranh luận là đa diện, bao gồm nhiều khía cạnh của đề xuất.
the role demands a multi-faceted skillset and a proactive attitude.
vai trò đòi hỏi một bộ kỹ năng đa diện và thái độ chủ động.
multi-faceted approach
phương pháp đa diện
a multi-faceted issue
một vấn đề đa diện
multi-faceted personality
tính cách đa diện
multi-faceted talent
tài năng đa diện
highly multi-faceted
rất đa diện
multi-faceted analysis
phân tích đa diện
being multi-faceted
tính đa diện
multi-faceted design
thiết kế đa diện
multi-faceted role
vai trò đa diện
consider multi-faceted
cân nhắc tính đa diện
the problem is multi-faceted, requiring a comprehensive approach.
vấn đề là đa diện, đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.
her personality is multi-faceted, displaying both strength and vulnerability.
tính cách của cô ấy là đa diện, thể hiện cả sức mạnh và sự tổn thương.
the project's success depends on a multi-faceted strategy.
thành công của dự án phụ thuộc vào một chiến lược đa diện.
understanding the issue requires a multi-faceted perspective.
hiểu vấn đề đòi hỏi một quan điểm đa diện.
the artist's work is multi-faceted, blending different styles and techniques.
công việc của nghệ sĩ là đa diện, kết hợp các phong cách và kỹ thuật khác nhau.
we need a multi-faceted solution to address the complex challenges.
chúng ta cần một giải pháp đa diện để giải quyết những thách thức phức tạp.
the research revealed a multi-faceted impact on the local economy.
nghiên cứu cho thấy tác động đa diện đến nền kinh tế địa phương.
the company's growth strategy is multi-faceted, targeting several markets.
chiến lược tăng trưởng của công ty là đa diện, nhắm mục tiêu đến nhiều thị trường.
the investigation uncovered a multi-faceted conspiracy.
cuộc điều tra đã phát hiện ra một âm mưu đa diện.
the debate was multi-faceted, covering various aspects of the proposal.
cuộc tranh luận là đa diện, bao gồm nhiều khía cạnh của đề xuất.
the role demands a multi-faceted skillset and a proactive attitude.
vai trò đòi hỏi một bộ kỹ năng đa diện và thái độ chủ động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay