multinationally

[Mỹ]/ˌmʌltiˈnæʃnəli/
[Anh]/ˌmʌltiˈnæʃənəli/

Dịch

adv. một cách đa quốc gia; qua nhiều quốc gia (đặc biệt là hoạt động của công ty)

Câu ví dụ

the company operates multinationally, with regional offices on five continents.

Doanh nghiệp hoạt động đa quốc gia, với các văn phòng khu vực trên năm châu lục.

our team collaborates multinationally to deliver consistent customer support worldwide.

Đội ngũ của chúng tôi hợp tác đa quốc gia để cung cấp hỗ trợ khách hàng nhất quán trên toàn thế giới.

the brand markets its products multinationally through local partners and distributors.

Thương hiệu tiếp thị sản phẩm của mình đa quốc gia thông qua các đối tác và nhà phân phối địa phương.

they recruit talent multinationally to build a diverse, high-performing workforce.

Họ tuyển dụng nhân tài đa quốc gia để xây dựng một lực lượng lao động đa dạng và hiệu suất cao.

the firm invests multinationally, balancing risk across different markets.

Doanh nghiệp đầu tư đa quốc gia, cân bằng rủi ro trên các thị trường khác nhau.

we negotiate contracts multinationally, aligning terms with local regulations.

Chúng tôi đàm phán hợp đồng đa quốc gia, điều chỉnh các điều khoản theo quy định địa phương.

the nonprofit coordinates relief efforts multinationally during major disasters.

Tổ chức phi lợi nhuận phối hợp các nỗ lực cứu trợ đa quốc gia trong các thảm họa lớn.

the research consortium shares data multinationally to accelerate innovation.

Hội đồng nghiên cứu chia sẻ dữ liệu đa quốc gia để thúc đẩy đổi mới.

they manage supply chains multinationally to reduce costs and improve resilience.

Họ quản lý chuỗi cung ứng đa quốc gia để giảm chi phí và cải thiện khả năng phục hồi.

the bank expands multinationally while maintaining strong compliance standards.

Ngân hàng mở rộng đa quốc gia trong khi duy trì các tiêu chuẩn tuân thủ mạnh mẽ.

the studio distributes films multinationally, tailoring campaigns to each region.

Đài phát thanh phân phối phim đa quốc gia, điều chỉnh chiến dịch cho từng khu vực.

the company reports earnings multinationally, consolidating results from every subsidiary.

Doanh nghiệp báo cáo doanh thu đa quốc gia, tổng hợp kết quả từ mọi công ty con.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay