narcotics trafficking
buôn bán ma túy
narcotics use
sử dụng ma túy
narcotics investigation
điều tra ma túy
narcotics policy
chính sách ma túy
narcotics seizure
tiêu hủy ma túy
combating narcotics
chống lại ma túy
narcotics addiction
nghiện ma túy
narcotics enforcement
thi hành pháp luật về ma túy
narcotics control
kiểm soát ma túy
narcotics crisis
cơn khủng hoảng ma túy
the investigation focused on the illegal trafficking of narcotics.
Việc điều tra tập trung vào việc buôn bán trái phép chất ma túy.
he struggled with a narcotics addiction for many years.
Ông đã vật lộn với cơn nghiện ma túy trong nhiều năm.
law enforcement seized a large shipment of narcotics at the border.
Cơ quan thực thi pháp luật đã thu giữ một lô hàng lớn ma túy tại biên giới.
the government launched a campaign to combat narcotics use.
Chính phủ đã phát động chiến dịch để chống lại việc sử dụng ma túy.
the devastating effects of narcotics can ruin lives and families.
Tác động tàn khốc của ma túy có thể phá hủy cuộc sống và gia đình.
rehabilitation centers offer help to those recovering from narcotics abuse.
Các trung tâm phục hồi cung cấp sự giúp đỡ cho những người đang phục hồi sau việc lạm dụng ma túy.
the court sentenced him to several years for narcotics possession.
Tòa án đã tuyên án cho ông vài năm tù vì tội sở hữu ma túy.
increased border security aims to prevent narcotics from entering the country.
Tăng cường an ninh biên giới nhằm ngăn chặn ma túy vào nước.
the report detailed the growing problem of synthetic narcotics.
Báo cáo đã chi tiết hóa vấn đề ngày càng gia tăng của ma túy tổng hợp.
education programs aim to prevent youth from experimenting with narcotics.
Các chương trình giáo dục nhằm ngăn chặn thanh thiếu niên thử nghiệm với ma túy.
the dealer was arrested for distributing narcotics to minors.
Kẻ buôn bán đã bị bắt vì phân phối ma túy cho trẻ vị thành niên.
narcotics trafficking
buôn bán ma túy
narcotics use
sử dụng ma túy
narcotics investigation
điều tra ma túy
narcotics policy
chính sách ma túy
narcotics seizure
tiêu hủy ma túy
combating narcotics
chống lại ma túy
narcotics addiction
nghiện ma túy
narcotics enforcement
thi hành pháp luật về ma túy
narcotics control
kiểm soát ma túy
narcotics crisis
cơn khủng hoảng ma túy
the investigation focused on the illegal trafficking of narcotics.
Việc điều tra tập trung vào việc buôn bán trái phép chất ma túy.
he struggled with a narcotics addiction for many years.
Ông đã vật lộn với cơn nghiện ma túy trong nhiều năm.
law enforcement seized a large shipment of narcotics at the border.
Cơ quan thực thi pháp luật đã thu giữ một lô hàng lớn ma túy tại biên giới.
the government launched a campaign to combat narcotics use.
Chính phủ đã phát động chiến dịch để chống lại việc sử dụng ma túy.
the devastating effects of narcotics can ruin lives and families.
Tác động tàn khốc của ma túy có thể phá hủy cuộc sống và gia đình.
rehabilitation centers offer help to those recovering from narcotics abuse.
Các trung tâm phục hồi cung cấp sự giúp đỡ cho những người đang phục hồi sau việc lạm dụng ma túy.
the court sentenced him to several years for narcotics possession.
Tòa án đã tuyên án cho ông vài năm tù vì tội sở hữu ma túy.
increased border security aims to prevent narcotics from entering the country.
Tăng cường an ninh biên giới nhằm ngăn chặn ma túy vào nước.
the report detailed the growing problem of synthetic narcotics.
Báo cáo đã chi tiết hóa vấn đề ngày càng gia tăng của ma túy tổng hợp.
education programs aim to prevent youth from experimenting with narcotics.
Các chương trình giáo dục nhằm ngăn chặn thanh thiếu niên thử nghiệm với ma túy.
the dealer was arrested for distributing narcotics to minors.
Kẻ buôn bán đã bị bắt vì phân phối ma túy cho trẻ vị thành niên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay