| số nhiều | nativenesses |
nativeness matters
Độ bản địa quan trọng
high nativeness
Độ bản địa cao
low nativeness
Độ bản địa thấp
improve nativeness
Cải thiện độ bản địa
nativeness level
Mức độ bản địa
nativeness scores
Điểm bản địa
measuring nativeness
Đo lường độ bản địa
nativeness improved
Độ bản địa đã được cải thiện
nativeness improving
Đang cải thiện độ bản địa
assess nativeness
Đánh giá độ bản địa
her nativeness shows in her effortless use of everyday phrases.
Tính tự nhiên của cô thể hiện qua cách sử dụng các cụm từ đời thường một cách dễ dàng.
the editor praised the nativeness of the dialogue in the script.
Người biên tập khen ngợi tính tự nhiên trong lời thoại của kịch bản.
his nativeness comes through most clearly in casual conversation.
Tính tự nhiên của anh thể hiện rõ nhất trong những cuộc trò chuyện thân mật.
years abroad didn’t diminish her nativeness in speaking and writing.
Nhiều năm ở nước ngoài không làm giảm tính tự nhiên trong cách nói và viết của cô.
we aim for nativeness in tone, not just grammatical accuracy.
Chúng ta hướng đến tính tự nhiên trong giọng điệu, không chỉ là tính chính xác về ngữ pháp.
the translator focused on nativeness to keep the humor intact.
Người dịch chú trọng vào tính tự nhiên để giữ nguyên sự hài hước.
her nativeness gives the narration a natural flow and rhythm.
Tính tự nhiên của cô mang lại cho lời kể một dòng chảy và nhịp điệu tự nhiên.
to improve nativeness, he reads newspapers and listens to podcasts daily.
Để cải thiện tính tự nhiên, anh đọc báo và nghe podcast hàng ngày.
the coach corrected small word choices to boost nativeness.
Học viên đã sửa đổi những lựa chọn từ nhỏ để tăng tính tự nhiên.
nativeness matters when you want your writing to sound authentic.
Tính tự nhiên quan trọng khi bạn muốn văn bản của mình nghe thật sự chân thực.
her nativeness is impressive, especially in idioms and slang.
Tính tự nhiên của cô thật ấn tượng, đặc biệt là trong các thành ngữ và lóng láy.
their nativeness in customer support helps build trust quickly.
Tính tự nhiên trong hỗ trợ khách hàng của họ giúp xây dựng lòng tin nhanh chóng.
nativeness matters
Độ bản địa quan trọng
high nativeness
Độ bản địa cao
low nativeness
Độ bản địa thấp
improve nativeness
Cải thiện độ bản địa
nativeness level
Mức độ bản địa
nativeness scores
Điểm bản địa
measuring nativeness
Đo lường độ bản địa
nativeness improved
Độ bản địa đã được cải thiện
nativeness improving
Đang cải thiện độ bản địa
assess nativeness
Đánh giá độ bản địa
her nativeness shows in her effortless use of everyday phrases.
Tính tự nhiên của cô thể hiện qua cách sử dụng các cụm từ đời thường một cách dễ dàng.
the editor praised the nativeness of the dialogue in the script.
Người biên tập khen ngợi tính tự nhiên trong lời thoại của kịch bản.
his nativeness comes through most clearly in casual conversation.
Tính tự nhiên của anh thể hiện rõ nhất trong những cuộc trò chuyện thân mật.
years abroad didn’t diminish her nativeness in speaking and writing.
Nhiều năm ở nước ngoài không làm giảm tính tự nhiên trong cách nói và viết của cô.
we aim for nativeness in tone, not just grammatical accuracy.
Chúng ta hướng đến tính tự nhiên trong giọng điệu, không chỉ là tính chính xác về ngữ pháp.
the translator focused on nativeness to keep the humor intact.
Người dịch chú trọng vào tính tự nhiên để giữ nguyên sự hài hước.
her nativeness gives the narration a natural flow and rhythm.
Tính tự nhiên của cô mang lại cho lời kể một dòng chảy và nhịp điệu tự nhiên.
to improve nativeness, he reads newspapers and listens to podcasts daily.
Để cải thiện tính tự nhiên, anh đọc báo và nghe podcast hàng ngày.
the coach corrected small word choices to boost nativeness.
Học viên đã sửa đổi những lựa chọn từ nhỏ để tăng tính tự nhiên.
nativeness matters when you want your writing to sound authentic.
Tính tự nhiên quan trọng khi bạn muốn văn bản của mình nghe thật sự chân thực.
her nativeness is impressive, especially in idioms and slang.
Tính tự nhiên của cô thật ấn tượng, đặc biệt là trong các thành ngữ và lóng láy.
their nativeness in customer support helps build trust quickly.
Tính tự nhiên trong hỗ trợ khách hàng của họ giúp xây dựng lòng tin nhanh chóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay