nativeness

[Mỹ]/ˈneɪtɪvnəs/
[Anh]/ˈneɪtɪvnəs/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái là bản địa của một nơi; nguồn gốc địa phương
Word Forms
số nhiềunativenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

nativeness matters

Độ bản địa quan trọng

high nativeness

Độ bản địa cao

low nativeness

Độ bản địa thấp

improve nativeness

Cải thiện độ bản địa

nativeness level

Mức độ bản địa

nativeness scores

Điểm bản địa

measuring nativeness

Đo lường độ bản địa

nativeness improved

Độ bản địa đã được cải thiện

nativeness improving

Đang cải thiện độ bản địa

assess nativeness

Đánh giá độ bản địa

Câu ví dụ

her nativeness shows in her effortless use of everyday phrases.

Tính tự nhiên của cô thể hiện qua cách sử dụng các cụm từ đời thường một cách dễ dàng.

the editor praised the nativeness of the dialogue in the script.

Người biên tập khen ngợi tính tự nhiên trong lời thoại của kịch bản.

his nativeness comes through most clearly in casual conversation.

Tính tự nhiên của anh thể hiện rõ nhất trong những cuộc trò chuyện thân mật.

years abroad didn’t diminish her nativeness in speaking and writing.

Nhiều năm ở nước ngoài không làm giảm tính tự nhiên trong cách nói và viết của cô.

we aim for nativeness in tone, not just grammatical accuracy.

Chúng ta hướng đến tính tự nhiên trong giọng điệu, không chỉ là tính chính xác về ngữ pháp.

the translator focused on nativeness to keep the humor intact.

Người dịch chú trọng vào tính tự nhiên để giữ nguyên sự hài hước.

her nativeness gives the narration a natural flow and rhythm.

Tính tự nhiên của cô mang lại cho lời kể một dòng chảy và nhịp điệu tự nhiên.

to improve nativeness, he reads newspapers and listens to podcasts daily.

Để cải thiện tính tự nhiên, anh đọc báo và nghe podcast hàng ngày.

the coach corrected small word choices to boost nativeness.

Học viên đã sửa đổi những lựa chọn từ nhỏ để tăng tính tự nhiên.

nativeness matters when you want your writing to sound authentic.

Tính tự nhiên quan trọng khi bạn muốn văn bản của mình nghe thật sự chân thực.

her nativeness is impressive, especially in idioms and slang.

Tính tự nhiên của cô thật ấn tượng, đặc biệt là trong các thành ngữ và lóng láy.

their nativeness in customer support helps build trust quickly.

Tính tự nhiên trong hỗ trợ khách hàng của họ giúp xây dựng lòng tin nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay