nonindigeneity

[Mỹ]//ˌnɒnɪnˌdɪdʒəˈniːɪti//
[Anh]//ˌnɑːnɪnˌdɪdʒəˈniːɪti//

Dịch

n. Trạng thái hoặc đặc tính không phải bản địa của một nơi cụ thể; đặc điểm bắt nguồn từ bên ngoài một khu vực hoặc hệ sinh thái cụ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

the nonindigeneity question

Vấn đề phi bản địa

issues of nonindigeneity

Các vấn đề về phi bản địa

determining nonindigeneity

Xác định tính phi bản địa

Câu ví dụ

the study explores the concept of nonindigeneity within settler colonial societies.

Nghiên cứu khám phá khái niệm phi bản địa trong các xã hội thuộc địa định cư.

legal frameworks often distinguish between indigeneity and nonindigeneity regarding land rights.

Các khung pháp lý thường phân biệt giữa bản địa và phi bản địa liên quan đến quyền sở hữu đất đai.

her research focuses on the social experience of nonindigeneity in urban environments.

Nghiên cứu của bà tập trung vào trải nghiệm xã hội của phi bản địa trong môi trường đô thị.

the politics of nonindigeneity can create complex barriers to political participation.

Chính trị của phi bản địa có thể tạo ra những rào cản phức tạp đối với sự tham gia chính trị.

we must analyze the structural implications of nonindigeneity in the education system.

Chúng ta phải phân tích các hệ quả cấu trúc của phi bản địa trong hệ thống giáo dục.

the discourse on nonindigeneity frequently intersects with issues of migration and asylum.

Bài phát biểu về phi bản địa thường giao thoa với các vấn đề di cư và tị nạn.

accepting nonindigeneity does not necessarily imply a lack of belonging to the nation.

Chấp nhận phi bản địa không nhất thiết có nghĩa là thiếu sự thuộc về quốc gia.

the author challenges traditional binarisms by redefining the meaning of nonindigeneity.

Tác giả thách thức các nhị nguyên truyền thống bằng cách định nghĩa lại ý nghĩa của phi bản địa.

state policies regarding nonindigeneity have evolved significantly over the last century.

Các chính sách của nhà nước liên quan đến phi bản địa đã phát triển đáng kể trong thế kỷ qua.

understanding nonindigeneity requires a nuanced look at historical migration patterns.

Hiểu về phi bản địa đòi hỏi một cái nhìn tinh tế về các mô hình di cư lịch sử.

the label of nonindigeneity often carries stigma in certain cultural contexts.

Etiquette phi bản địa thường mang theo sự kỳ thị trong một số bối cảnh văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay