niggardlinesses

[Mỹ]/ˈnɪɡərdlɪnɪsɪz/
[Anh]/ˈnɪɡərdlɪnɪsɪz/

Dịch

n. (số nhiều) tính chất hoặc đặc điểm của sự tiết kiệm quá mức; sự keo kiệt hoặc nhỏ nhen cực độ; sự không muốn chi tiêu hoặc cho đi.

Cụm từ & Cách kết hợp

his niggardliness

Vietnamese_translation

with niggardliness

Vietnamese_translation

known for niggardliness

Vietnamese_translation

act of niggardliness

Vietnamese_translation

extreme niggardliness

Vietnamese_translation

displaying niggardliness

Vietnamese_translation

their niggardliness

Vietnamese_translation

such niggardliness

Vietnamese_translation

your niggardliness

Vietnamese_translation

her niggardliness

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay