unwearing

[Mỹ]/ʌnˈweərɪŋ/
[Anh]/ʌnˈwerɪŋ/

Dịch

adj. Không mặc hoặc khoác lên người thứ gì; thiếu quần áo hoặc trang sức; không bị mài mòn, hư hỏng hoặc mệt mỏi; bền bỉ; không mệt mỏi.

Câu ví dụ

the nurse showed unwaring patience while caring for the difficult patient.

Bác sĩ điều dưỡng đã thể hiện sự kiên nhẫn không mệt mỏi khi chăm sóc bệnh nhân khó tính.

his unwaring attention to detail ensured the project's complete success.

Sự chú ý đến chi tiết không mệt mỏi của anh ấy đã đảm bảo sự thành công hoàn toàn của dự án.

the security guard maintained unwaring vigilance throughout the entire night.

Bảo vệ đã duy trì sự cảnh giác không mệt mỏi suốt cả đêm.

she demonstrated unwaring persistence in pursuing her academic goals despite numerous obstacles.

Cô ấy đã thể hiện sự kiên trì không mệt mỏi trong việc theo đuổi mục tiêu học thuật của mình bất chấp nhiều chướng ngại.

the teacher's unwaring dedication inspired all her students to achieve academic excellence.

Sự tận tụy không mệt mỏi của giáo viên đã truyền cảm hứng cho tất cả học sinh của cô để đạt được sự xuất sắc học thuật.

his unwaring spirit helped him overcome seemingly insurmountable life challenges.

Tinh thần không mệt mỏi của anh ấy đã giúp anh vượt qua những thách thức trong cuộc sống dường như không thể vượt qua.

the company's unwaring commitment to environmental sustainability earned deep customer trust.

Sự cam kết không mệt mỏi của công ty đối với tính bền vững môi trường đã giành được lòng tin sâu sắc từ khách hàng.

the athlete's unwaring effort finally culminated in a hard-earned championship victory.

Sự nỗ lực không mệt mỏi của vận động viên cuối cùng đã dẫn đến chiến thắng vô địch đầy khó khăn.

her unwaring enthusiasm never faded even after two decades in the medical profession.

Sự hào hứng không mệt mỏi của cô ấy chưa bao giờ phai nhạt ngay cả sau hai thập kỷ trong ngành y tế.

the scientist pursued unwaring research for thirty years before achieving the historic breakthrough.

Khoa học gia đã theo đuổi nghiên cứu không mệt mỏi trong ba mươi năm trước khi đạt được bước đột phá lịch sử.

the mother's unwaring love provided unwavering support for her children through difficult times.

Tình yêu không mệt mỏi của người mẹ đã cung cấp sự hỗ trợ không lay chuyển cho con cái cô trong những thời kỳ khó khăn.

the volunteer's unwaring service benefited the rural community for over fifteen years.

Sự phục vụ không mệt mỏi của tình nguyện viên đã mang lại lợi ích cho cộng đồng nông thôn trong hơn mười lăm năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay