non-expert

[Mỹ]/[nɒnˈekspɜːt]/
[Anh]/[nɒnˈekspɜːrt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không có kỹ năng hoặc kiến thức của một chuyên gia.
n. Một người không có kiến thức hoặc đào tạo chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể; Người không phải là chuyên gia trong một lĩnh vực.
Word Forms
số nhiềunon-experts

Cụm từ & Cách kết hợp

non-expert opinion

ý kiến của người không chuyên

a non-expert

một người không chuyên

being a non-expert

là một người không chuyên

non-expert advice

lời khuyên của người không chuyên

non-expert status

trạng thái không chuyên

non-expert level

mức độ không chuyên

acting as non-expert

đóng vai trò là người không chuyên

non-expert view

quan điểm của người không chuyên

became a non-expert

trở thành người không chuyên

non-expert knowledge

kiến thức của người không chuyên

Câu ví dụ

even a non-expert can understand the basic principles of coding.

Ngay cả một người không chuyên cũng có thể hiểu được các nguyên tắc cơ bản của lập trình.

we relied on the non-expert's fresh perspective to improve the product.

Chúng tôi dựa vào góc nhìn mới mẻ của người không chuyên để cải thiện sản phẩm.

the non-expert offered a surprisingly insightful suggestion during the meeting.

Người không chuyên đã đưa ra một gợi ý sâu sắc và bất ngờ trong cuộc họp.

as a non-expert, i'm always eager to learn more about this topic.

Là một người không chuyên, tôi luôn háo hức muốn học thêm về chủ đề này.

the non-expert's opinion was valuable, even without formal training.

Ý kiến của người không chuyên là hữu ích, ngay cả khi không có đào tạo chính thức.

we sought input from a non-expert to avoid groupthink.

Chúng tôi tìm kiếm ý kiến từ một người không chuyên để tránh tư duy theo nhóm.

the non-expert brought a unique, unbiased viewpoint to the discussion.

Người không chuyên đã mang đến một góc nhìn độc đáo và không thiên vị cho cuộc thảo luận.

even a non-expert can spot a poorly designed user interface.

Ngay cả một người không chuyên cũng có thể nhận ra giao diện người dùng được thiết kế kém.

the non-expert asked a simple question that revealed a critical flaw.

Người không chuyên đã đặt ra một câu hỏi đơn giản tiết lộ một lỗi nghiêm trọng.

we appreciate the non-expert's willingness to participate in the project.

Chúng tôi đánh giá cao sự sẵn lòng của người không chuyên tham gia vào dự án.

the non-expert's enthusiasm was contagious and boosted team morale.

Sự háo hức của người không chuyên là lây lan và làm tăng tinh thần của đội nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay