| số nhiều | non-experts |
non-expert opinion
ý kiến của người không chuyên
a non-expert
một người không chuyên
being a non-expert
là một người không chuyên
non-expert advice
lời khuyên của người không chuyên
non-expert status
trạng thái không chuyên
non-expert level
mức độ không chuyên
acting as non-expert
đóng vai trò là người không chuyên
non-expert view
quan điểm của người không chuyên
became a non-expert
trở thành người không chuyên
non-expert knowledge
kiến thức của người không chuyên
even a non-expert can understand the basic principles of coding.
Ngay cả một người không chuyên cũng có thể hiểu được các nguyên tắc cơ bản của lập trình.
we relied on the non-expert's fresh perspective to improve the product.
Chúng tôi dựa vào góc nhìn mới mẻ của người không chuyên để cải thiện sản phẩm.
the non-expert offered a surprisingly insightful suggestion during the meeting.
Người không chuyên đã đưa ra một gợi ý sâu sắc và bất ngờ trong cuộc họp.
as a non-expert, i'm always eager to learn more about this topic.
Là một người không chuyên, tôi luôn háo hức muốn học thêm về chủ đề này.
the non-expert's opinion was valuable, even without formal training.
Ý kiến của người không chuyên là hữu ích, ngay cả khi không có đào tạo chính thức.
we sought input from a non-expert to avoid groupthink.
Chúng tôi tìm kiếm ý kiến từ một người không chuyên để tránh tư duy theo nhóm.
the non-expert brought a unique, unbiased viewpoint to the discussion.
Người không chuyên đã mang đến một góc nhìn độc đáo và không thiên vị cho cuộc thảo luận.
even a non-expert can spot a poorly designed user interface.
Ngay cả một người không chuyên cũng có thể nhận ra giao diện người dùng được thiết kế kém.
the non-expert asked a simple question that revealed a critical flaw.
Người không chuyên đã đặt ra một câu hỏi đơn giản tiết lộ một lỗi nghiêm trọng.
we appreciate the non-expert's willingness to participate in the project.
Chúng tôi đánh giá cao sự sẵn lòng của người không chuyên tham gia vào dự án.
the non-expert's enthusiasm was contagious and boosted team morale.
Sự háo hức của người không chuyên là lây lan và làm tăng tinh thần của đội nhóm.
non-expert opinion
ý kiến của người không chuyên
a non-expert
một người không chuyên
being a non-expert
là một người không chuyên
non-expert advice
lời khuyên của người không chuyên
non-expert status
trạng thái không chuyên
non-expert level
mức độ không chuyên
acting as non-expert
đóng vai trò là người không chuyên
non-expert view
quan điểm của người không chuyên
became a non-expert
trở thành người không chuyên
non-expert knowledge
kiến thức của người không chuyên
even a non-expert can understand the basic principles of coding.
Ngay cả một người không chuyên cũng có thể hiểu được các nguyên tắc cơ bản của lập trình.
we relied on the non-expert's fresh perspective to improve the product.
Chúng tôi dựa vào góc nhìn mới mẻ của người không chuyên để cải thiện sản phẩm.
the non-expert offered a surprisingly insightful suggestion during the meeting.
Người không chuyên đã đưa ra một gợi ý sâu sắc và bất ngờ trong cuộc họp.
as a non-expert, i'm always eager to learn more about this topic.
Là một người không chuyên, tôi luôn háo hức muốn học thêm về chủ đề này.
the non-expert's opinion was valuable, even without formal training.
Ý kiến của người không chuyên là hữu ích, ngay cả khi không có đào tạo chính thức.
we sought input from a non-expert to avoid groupthink.
Chúng tôi tìm kiếm ý kiến từ một người không chuyên để tránh tư duy theo nhóm.
the non-expert brought a unique, unbiased viewpoint to the discussion.
Người không chuyên đã mang đến một góc nhìn độc đáo và không thiên vị cho cuộc thảo luận.
even a non-expert can spot a poorly designed user interface.
Ngay cả một người không chuyên cũng có thể nhận ra giao diện người dùng được thiết kế kém.
the non-expert asked a simple question that revealed a critical flaw.
Người không chuyên đã đặt ra một câu hỏi đơn giản tiết lộ một lỗi nghiêm trọng.
we appreciate the non-expert's willingness to participate in the project.
Chúng tôi đánh giá cao sự sẵn lòng của người không chuyên tham gia vào dự án.
the non-expert's enthusiasm was contagious and boosted team morale.
Sự háo hức của người không chuyên là lây lan và làm tăng tinh thần của đội nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay