noncontinental climate
khí hậu phi lục địa
noncontinental region
vùng phi lục địa
noncontinental weather
thời tiết phi lục địa
noncontinental setting
môi trường phi lục địa
noncontinental influences
ảnh hưởng phi lục địa
more noncontinental
nhiều hơn phi lục địa
less noncontinental
ít hơn phi lục địa
noncontinental patterns
mô hình phi lục địa
noncontinental conditions
điều kiện phi lục địa
highly noncontinental
rất phi lục địa
noncontinental flights often cost more because they require longer routes and extra crew time.
Chuyến bay không lục địa thường tốn kém hơn vì chúng yêu cầu tuyến đường dài hơn và thời gian làm việc thêm cho phi hành đoàn.
the insurer applies a noncontinental surcharge for shipments heading to remote islands.
Đơn vị bảo hiểm áp dụng phụ phí không lục địa cho các lô hàng gửi đến các hòn đảo hẻo lánh.
our customer support line has different hours for noncontinental customers.
Đường dây hỗ trợ khách hàng của chúng tôi có giờ làm việc khác nhau cho khách hàng không lục địa.
noncontinental territories may face higher fuel prices due to limited local refining capacity.
Các vùng không lục địa có thể phải đối mặt với giá nhiên liệu cao hơn do năng lực tinh chế địa phương bị giới hạn.
the company offers noncontinental delivery, but transit times vary by season.
Công ty cung cấp giao hàng không lục địa, nhưng thời gian vận chuyển thay đổi theo mùa.
some airlines restrict award tickets on noncontinental routes during peak travel periods.
Một số hãng hàng không hạn chế vé thưởng trên các tuyến không lục địa trong các thời điểm cao điểm du lịch.
noncontinental expansion requires careful planning for logistics, staffing, and compliance.
Việc mở rộng không lục địa đòi hỏi phải lên kế hoạch cẩn thận về logistics, nhân sự và tuân thủ.
we maintain a noncontinental warehouse to reduce delays in regional distribution.
Chúng tôi duy trì một kho hàng không lục địa để giảm thiểu sự chậm trễ trong phân phối khu vực.
noncontinental travel can involve multiple time zones, so schedule meetings with buffers.
Du lịch không lục địa có thể liên quan đến nhiều múi giờ, vì vậy hãy lên lịch các cuộc họp với khoảng thời gian dự phòng.
the tax form has a separate section for noncontinental residents.
Biểu mẫu thuế có một phần riêng dành cho cư dân không lục địa.
noncontinental staffing is challenging when specialized roles must be flown in quickly.
Việc tuyển dụng nhân sự không lục địa trở nên khó khăn khi các vai trò chuyên môn phải được đưa đến nhanh chóng.
during hurricanes, noncontinental supply chains are the first to experience disruptions.
Trong thời gian bão, chuỗi cung ứng không lục địa là những nơi đầu tiên trải qua gián đoạn.
noncontinental climate
khí hậu phi lục địa
noncontinental region
vùng phi lục địa
noncontinental weather
thời tiết phi lục địa
noncontinental setting
môi trường phi lục địa
noncontinental influences
ảnh hưởng phi lục địa
more noncontinental
nhiều hơn phi lục địa
less noncontinental
ít hơn phi lục địa
noncontinental patterns
mô hình phi lục địa
noncontinental conditions
điều kiện phi lục địa
highly noncontinental
rất phi lục địa
noncontinental flights often cost more because they require longer routes and extra crew time.
Chuyến bay không lục địa thường tốn kém hơn vì chúng yêu cầu tuyến đường dài hơn và thời gian làm việc thêm cho phi hành đoàn.
the insurer applies a noncontinental surcharge for shipments heading to remote islands.
Đơn vị bảo hiểm áp dụng phụ phí không lục địa cho các lô hàng gửi đến các hòn đảo hẻo lánh.
our customer support line has different hours for noncontinental customers.
Đường dây hỗ trợ khách hàng của chúng tôi có giờ làm việc khác nhau cho khách hàng không lục địa.
noncontinental territories may face higher fuel prices due to limited local refining capacity.
Các vùng không lục địa có thể phải đối mặt với giá nhiên liệu cao hơn do năng lực tinh chế địa phương bị giới hạn.
the company offers noncontinental delivery, but transit times vary by season.
Công ty cung cấp giao hàng không lục địa, nhưng thời gian vận chuyển thay đổi theo mùa.
some airlines restrict award tickets on noncontinental routes during peak travel periods.
Một số hãng hàng không hạn chế vé thưởng trên các tuyến không lục địa trong các thời điểm cao điểm du lịch.
noncontinental expansion requires careful planning for logistics, staffing, and compliance.
Việc mở rộng không lục địa đòi hỏi phải lên kế hoạch cẩn thận về logistics, nhân sự và tuân thủ.
we maintain a noncontinental warehouse to reduce delays in regional distribution.
Chúng tôi duy trì một kho hàng không lục địa để giảm thiểu sự chậm trễ trong phân phối khu vực.
noncontinental travel can involve multiple time zones, so schedule meetings with buffers.
Du lịch không lục địa có thể liên quan đến nhiều múi giờ, vì vậy hãy lên lịch các cuộc họp với khoảng thời gian dự phòng.
the tax form has a separate section for noncontinental residents.
Biểu mẫu thuế có một phần riêng dành cho cư dân không lục địa.
noncontinental staffing is challenging when specialized roles must be flown in quickly.
Việc tuyển dụng nhân sự không lục địa trở nên khó khăn khi các vai trò chuyên môn phải được đưa đến nhanh chóng.
during hurricanes, noncontinental supply chains are the first to experience disruptions.
Trong thời gian bão, chuỗi cung ứng không lục địa là những nơi đầu tiên trải qua gián đoạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay