prove nondemonstrability
chứng minh tính không thể chứng minh
assume nondemonstrability
giả định tính không thể chứng minh
accept nondemonstrability
chấp nhận tính không thể chứng minh
test nondemonstrability
kiểm tra tính không thể chứng minh
question nondemonstrability
đặt câu hỏi về tính không thể chứng minh
nondemonstrability claim
khẳng định về tính không thể chứng minh
nondemonstrability argument
luận chứng về tính không thể chứng minh
nondemonstrability thesis
luận án về tính không thể chứng minh
nondemonstrability persists
tính không thể chứng minh vẫn còn
the nondemonstrability of the claim undermines the entire argument.
Tính không thể chứng minh được của lập luận làm suy yếu toàn bộ các luận cứ.
researchers discussed the nondemonstrability of certain assumptions in the model.
Các nhà nghiên cứu đã thảo luận về tính không thể chứng minh được của một số giả định trong mô hình.
the nondemonstrability of the theorem was accepted as a fundamental limitation.
Tính không thể chứng minh được của định lý đã được chấp nhận như một hạn chế cơ bản.
her paper highlights the nondemonstrability of moral truths in that framework.
Bài báo của cô ấy làm nổi bật tính không thể chứng minh được của những chân lý về đạo đức trong khuôn khổ đó.
debate continued over the nondemonstrability of the proposed principle.
Cuộc tranh luận tiếp tục về tính không thể chứng minh được của nguyên tắc được đề xuất.
the nondemonstrability of these statements forces a shift in methodology.
Tính không thể chứng minh được của những phát biểu này buộc phải thay đổi phương pháp.
they argued that nondemonstrability does not imply falsehood.
Họ lập luận rằng tính không thể chứng minh được không có nghĩa là sai sự thật.
the nondemonstrability of the hypothesis made the review committee skeptical.
Tính không thể chứng minh được của giả thuyết khiến hội đồng xét duyệt trở nên hoài nghi.
in class, we examined the nondemonstrability of claims about consciousness.
Trong lớp học, chúng tôi đã xem xét tính không thể chứng minh được của những tuyên bố về ý thức.
the author distinguishes between nondemonstrability and mere uncertainty.
Tác giả phân biệt giữa tính không thể chứng minh được và sự không chắc chắn đơn thuần.
legal scholars noted the nondemonstrability of intent in many cases.
Các học giả luật đã lưu ý về tính không thể chứng minh được của ý định trong nhiều trường hợp.
the nondemonstrability of the conclusion became a central theme of the lecture.
Tính không thể chứng minh được của kết luận đã trở thành chủ đề trung tâm của bài giảng.
prove nondemonstrability
chứng minh tính không thể chứng minh
assume nondemonstrability
giả định tính không thể chứng minh
accept nondemonstrability
chấp nhận tính không thể chứng minh
test nondemonstrability
kiểm tra tính không thể chứng minh
question nondemonstrability
đặt câu hỏi về tính không thể chứng minh
nondemonstrability claim
khẳng định về tính không thể chứng minh
nondemonstrability argument
luận chứng về tính không thể chứng minh
nondemonstrability thesis
luận án về tính không thể chứng minh
nondemonstrability persists
tính không thể chứng minh vẫn còn
the nondemonstrability of the claim undermines the entire argument.
Tính không thể chứng minh được của lập luận làm suy yếu toàn bộ các luận cứ.
researchers discussed the nondemonstrability of certain assumptions in the model.
Các nhà nghiên cứu đã thảo luận về tính không thể chứng minh được của một số giả định trong mô hình.
the nondemonstrability of the theorem was accepted as a fundamental limitation.
Tính không thể chứng minh được của định lý đã được chấp nhận như một hạn chế cơ bản.
her paper highlights the nondemonstrability of moral truths in that framework.
Bài báo của cô ấy làm nổi bật tính không thể chứng minh được của những chân lý về đạo đức trong khuôn khổ đó.
debate continued over the nondemonstrability of the proposed principle.
Cuộc tranh luận tiếp tục về tính không thể chứng minh được của nguyên tắc được đề xuất.
the nondemonstrability of these statements forces a shift in methodology.
Tính không thể chứng minh được của những phát biểu này buộc phải thay đổi phương pháp.
they argued that nondemonstrability does not imply falsehood.
Họ lập luận rằng tính không thể chứng minh được không có nghĩa là sai sự thật.
the nondemonstrability of the hypothesis made the review committee skeptical.
Tính không thể chứng minh được của giả thuyết khiến hội đồng xét duyệt trở nên hoài nghi.
in class, we examined the nondemonstrability of claims about consciousness.
Trong lớp học, chúng tôi đã xem xét tính không thể chứng minh được của những tuyên bố về ý thức.
the author distinguishes between nondemonstrability and mere uncertainty.
Tác giả phân biệt giữa tính không thể chứng minh được và sự không chắc chắn đơn thuần.
legal scholars noted the nondemonstrability of intent in many cases.
Các học giả luật đã lưu ý về tính không thể chứng minh được của ý định trong nhiều trường hợp.
the nondemonstrability of the conclusion became a central theme of the lecture.
Tính không thể chứng minh được của kết luận đã trở thành chủ đề trung tâm của bài giảng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay