nonexchangeable

[Mỹ]/[nɒnɪkˈs(t)ʃeɪn.ə.bl̩]/
[Anh]/[nɒnɪkˈs(t)ʃeɪn.ə.bəl]/

Dịch

adj. Không thể trao đổi; không thể thay thế; không thể thay thế bằng thứ khác; không thể trao đổi hoặc trao đổi hàng.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonexchangeable currency

tiền không thể chuyển đổi

being nonexchangeable

là không thể chuyển đổi

nonexchangeable tokens

token không thể chuyển đổi

deemed nonexchangeable

được coi là không thể chuyển đổi

essentially nonexchangeable

chủ yếu là không thể chuyển đổi

nonexchangeable assets

tài sản không thể chuyển đổi

was nonexchangeable

là không thể chuyển đổi

highly nonexchangeable

rất không thể chuyển đổi

considered nonexchangeable

được xem là không thể chuyển đổi

completely nonexchangeable

hoàn toàn không thể chuyển đổi

Câu ví dụ

the antique coin was completely nonexchangeable due to its unique markings.

Chiếc đồng tiền cổ này hoàn toàn không thể thay thế do những dấu hiệu độc đáo của nó.

their skills in this niche area are virtually nonexchangeable within the company.

Kỹ năng của họ trong lĩnh vực này gần như không thể thay thế bên trong công ty.

the experience gained on that project proved to be nonexchangeable for future endeavors.

Kinh nghiệm thu được từ dự án đó đã chứng minh là không thể thay thế cho các dự án tương lai.

the original manuscript was considered nonexchangeable and kept under lock and key.

Bản thảo gốc được xem là không thể thay thế và được cất giữ cẩn mật.

his insights on the market trends were nonexchangeable for the strategic planning session.

Các quan sát của anh ấy về xu hướng thị trường là không thể thay thế cho buổi hoạch định chiến lược.

the data from the initial study was nonexchangeable and formed the basis of the research.

Dữ liệu từ nghiên cứu ban đầu là không thể thay thế và trở thành nền tảng cho nghiên cứu.

the team's collective knowledge became a nonexchangeable asset for the project's success.

Tri thức tập thể của nhóm trở thành tài sản không thể thay thế cho sự thành công của dự án.

the historical documents were deemed nonexchangeable and preserved in the archives.

Các tài liệu lịch sử được coi là không thể thay thế và được lưu giữ trong kho lưu trữ.

the software license was nonexchangeable and tied to a specific user account.

Giấy phép phần mềm là không thể thay thế và gắn với một tài khoản người dùng cụ thể.

the artist's unique style made their work completely nonexchangeable in the art market.

Phong cách độc đáo của nghệ sĩ khiến tác phẩm của họ hoàn toàn không thể thay thế trên thị trường nghệ thuật.

the company's reputation for quality was a nonexchangeable factor in attracting customers.

Uy tín về chất lượng của công ty là yếu tố không thể thay thế trong việc thu hút khách hàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay