nonlayered

[Mỹ]/nɒnˈleɪəd/
[Anh]/nɑːnˈleɪərd/

Dịch

adj. không được sắp xếp theo lớp; thiếu các lớp hoặc sự phân tầng rõ rệt

Cụm từ & Cách kết hợp

nonlayered design

thiết kế không phân lớp

nonlayered structure

cấu trúc không phân lớp

nonlayered model

mô hình không phân lớp

nonlayered approach

phương pháp không phân lớp

nonlayered system

hệ thống không phân lớp

nonlayered solution

nghiệm pháp không phân lớp

nonlayered concept

khái niệm không phân lớp

nonlayered method

phương pháp không phân lớp

nonlayered framework

khung không phân lớp

nonlayered architecture

kiến trúc không phân lớp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay