nonmetrical

[Mỹ]/[nɒnˈmɛtrɪk(ə)l]/
[Anh]/[nɒnˈmɛtrɪkəl]/

Dịch

adj. Không dựa trên hoặc phù hợp với một khuôn mẫu đo lường đều đặn.; Không sử dụng vần điệu; không đo lường.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonmetrical verse

thơ không vần

nonmetrical rhythm

nhịp điệu không vần

using nonmetrical lines

sử dụng các dòng thơ không vần

nonmetrical poetry

thơ tự do

a nonmetrical form

một thể thơ không vần

nonmetrical structure

cấu trúc thơ không vần

characterized by nonmetrical

đặc trưng bởi tính không vần

purely nonmetrical

thuần túy không vần

nonmetrical elements

các yếu tố không vần

writing nonmetrical verse

viết thơ không vần

Câu ví dụ

the poem's rhythm was deliberately nonmetrical, creating a sense of free verse.

Nhịp điệu của bài thơ được tạo ra một cách có chủ ý không theo nhịp điệu, tạo ra cảm giác thơ tự do.

her analysis focused on the nonmetrical lines within the traditional sonnet.

Phân tích của cô tập trung vào các dòng thơ không theo nhịp điệu trong sonnet truyền thống.

he preferred nonmetrical verse to the rigid structures of formal poetry.

Anh thích thơ không theo nhịp điệu hơn là các cấu trúc cứng nhắc của thơ chính thức.

the composer used nonmetrical phrasing to evoke a feeling of improvisation.

Nhà soạn nhạc đã sử dụng các cụm từ không theo nhịp điệu để gợi lên cảm giác ứng tác.

the study examined the prevalence of nonmetrical patterns in contemporary lyrics.

Nghiên cứu đã xem xét sự phổ biến của các mô hình không theo nhịp điệu trong các bài hát đương đại.

the speaker's delivery was conversational, avoiding a strictly nonmetrical cadence.

Cách diễn đạt của người nói mang tính giao tiếp, tránh nhịp điệu không theo nhịp điệu một cách nghiêm ngặt.

the critic praised the poem's use of nonmetrical verse for its originality.

Nhà phê bình đã ca ngợi việc sử dụng thơ không theo nhịp điệu của bài thơ vì sự sáng tạo của nó.

the song featured a nonmetrical structure, allowing for greater melodic freedom.

Bài hát có cấu trúc không theo nhịp điệu, cho phép sự tự do giai điệu lớn hơn.

the playwright experimented with nonmetrical dialogue to create a realistic effect.

Nhà soạn kịch đã thử nghiệm với đối thoại không theo nhịp điệu để tạo ra hiệu ứng thực tế.

the musician sought to blend nonmetrical passages with more structured sections.

Người nhạc sĩ tìm cách kết hợp các đoạn không theo nhịp điệu với các phần có cấu trúc hơn.

the poem's nonmetrical nature contributed to its overall feeling of spontaneity.

Bản chất không theo nhịp điệu của bài thơ đã góp phần tạo nên cảm giác tự phát tổng thể của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay