nonphotosynthetic tissue
mô không quang hợp
being nonphotosynthetic
không quang hợp
nonphotosynthetic orchids
orchids không quang hợp
completely nonphotosynthetic
hoàn toàn không quang hợp
nonphotosynthetic plants
thực vật không quang hợp
a nonphotosynthetic species
một loài không quang hợp
were nonphotosynthetic
là không quang hợp
nonphotosynthetic lifestyle
phong cách sống không quang hợp
showing nonphotosynthetic
cho thấy không quang hợp
highly nonphotosynthetic
rất không quang hợp
many parasitic plants are nonphotosynthetic and rely on hosts for nutrients.
Nhiều loài thực vật ký sinh không quang hợp và phụ thuộc vào vật chủ để lấy chất dinh dưỡng.
nonphotosynthetic orchids have evolved to steal resources from fungi.
Loài lan không quang hợp đã tiến hóa để lấy cắp tài nguyên từ nấm.
the myco-heterotrophic lifestyle is common among nonphotosynthetic plants.
Phong cách sống myco-heterotrophic là phổ biến trong các loài thực vật không quang hợp.
these nonphotosynthetic species often have reduced or absent leaves.
Các loài không quang hợp này thường có lá giảm bớt hoặc không có lá.
understanding nonphotosynthetic plants is crucial for forest ecosystem studies.
Hiểu về các loài thực vật không quang hợp là rất quan trọng cho các nghiên cứu hệ sinh thái rừng.
some nonphotosynthetic plants have evolved complex root systems.
Một số loài thực vật không quang hợp đã tiến hóa ra hệ rễ phức tạp.
the evolutionary pressures leading to nonphotosynthetic traits are fascinating.
Các áp lực tiến hóa dẫn đến các đặc điểm không quang hợp là rất hấp dẫn.
nonphotosynthetic plants demonstrate remarkable adaptations to nutrient scarcity.
Các loài thực vật không quang hợp thể hiện sự thích nghi đáng kinh ngạc đối với sự thiếu hụt chất dinh dưỡng.
researchers are investigating the genetic basis of nonphotosynthetic lifestyles.
Nghiên cứu viên đang điều tra cơ sở di truyền của lối sống không quang hợp.
the discovery of new nonphotosynthetic species continues to expand.
Sự phát hiện các loài không quang hợp mới tiếp tục mở rộng.
nonphotosynthetic plants contribute to nutrient cycling in unique ways.
Các loài thực vật không quang hợp đóng góp vào chu trình dinh dưỡng theo những cách độc đáo.
nonphotosynthetic tissue
mô không quang hợp
being nonphotosynthetic
không quang hợp
nonphotosynthetic orchids
orchids không quang hợp
completely nonphotosynthetic
hoàn toàn không quang hợp
nonphotosynthetic plants
thực vật không quang hợp
a nonphotosynthetic species
một loài không quang hợp
were nonphotosynthetic
là không quang hợp
nonphotosynthetic lifestyle
phong cách sống không quang hợp
showing nonphotosynthetic
cho thấy không quang hợp
highly nonphotosynthetic
rất không quang hợp
many parasitic plants are nonphotosynthetic and rely on hosts for nutrients.
Nhiều loài thực vật ký sinh không quang hợp và phụ thuộc vào vật chủ để lấy chất dinh dưỡng.
nonphotosynthetic orchids have evolved to steal resources from fungi.
Loài lan không quang hợp đã tiến hóa để lấy cắp tài nguyên từ nấm.
the myco-heterotrophic lifestyle is common among nonphotosynthetic plants.
Phong cách sống myco-heterotrophic là phổ biến trong các loài thực vật không quang hợp.
these nonphotosynthetic species often have reduced or absent leaves.
Các loài không quang hợp này thường có lá giảm bớt hoặc không có lá.
understanding nonphotosynthetic plants is crucial for forest ecosystem studies.
Hiểu về các loài thực vật không quang hợp là rất quan trọng cho các nghiên cứu hệ sinh thái rừng.
some nonphotosynthetic plants have evolved complex root systems.
Một số loài thực vật không quang hợp đã tiến hóa ra hệ rễ phức tạp.
the evolutionary pressures leading to nonphotosynthetic traits are fascinating.
Các áp lực tiến hóa dẫn đến các đặc điểm không quang hợp là rất hấp dẫn.
nonphotosynthetic plants demonstrate remarkable adaptations to nutrient scarcity.
Các loài thực vật không quang hợp thể hiện sự thích nghi đáng kinh ngạc đối với sự thiếu hụt chất dinh dưỡng.
researchers are investigating the genetic basis of nonphotosynthetic lifestyles.
Nghiên cứu viên đang điều tra cơ sở di truyền của lối sống không quang hợp.
the discovery of new nonphotosynthetic species continues to expand.
Sự phát hiện các loài không quang hợp mới tiếp tục mở rộng.
nonphotosynthetic plants contribute to nutrient cycling in unique ways.
Các loài thực vật không quang hợp đóng góp vào chu trình dinh dưỡng theo những cách độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay