nonviability

[Mỹ]/nɒnˈvaɪə.bɪl.ɪ.ti/
[Anh]/nɑːnˈvaɪə.bɪl.ɪ.ti/

Dịch

n.trạng thái không thể sống hoặc tồn tại

Cụm từ & Cách kết hợp

nonviability risk

rủi ro không khả thi

nonviability assessment

đánh giá tính không khả thi

nonviability issue

vấn đề về tính không khả thi

nonviability factor

yếu tố không khả thi

nonviability analysis

phân tích tính không khả thi

nonviability criteria

tiêu chí không khả thi

nonviability evaluation

đánh giá tính không khả thi

nonviability threshold

ngưỡng không khả thi

nonviability determination

xác định tính không khả thi

nonviability concern

quan ngại về tính không khả thi

Câu ví dụ

the nonviability of the project led to its cancellation.

sự không khả thi của dự án đã dẫn đến việc hủy bỏ nó.

experts warned about the nonviability of the proposed solution.

các chuyên gia đã cảnh báo về sự không khả thi của giải pháp được đề xuất.

financial constraints contributed to the nonviability of the plan.

các hạn chế về tài chính đã góp phần vào sự không khả thi của kế hoạch.

they assessed the nonviability of the business model.

họ đã đánh giá sự không khả thi của mô hình kinh doanh.

the nonviability of the species prompted conservation efforts.

sự không khả thi của loài đã thúc đẩy các nỗ lực bảo tồn.

nonviability can result from a lack of resources.

sự không khả thi có thể bắt nguồn từ việc thiếu nguồn lực.

researchers found evidence of nonviability in the experiment.

các nhà nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng về sự không khả thi trong thí nghiệm.

the team discussed the nonviability of the initial proposal.

nhóm đã thảo luận về sự không khả thi của đề xuất ban đầu.

nonviability in the market led to reduced investments.

sự không khả thi trên thị trường đã dẫn đến việc giảm đầu tư.

the report highlighted the nonviability of the current strategy.

báo cáo làm nổi bật sự không khả thi của chiến lược hiện tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay